FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Molde vs Bayer Leverkusen, 02h00 ngày 06/10
Molde
+1 0.88
-1 0.92
3 0.83
u 0.87
5.10
1.45
4.45
+0.5 0.88
-0.5 0.90
1.25 0.76
u 0.94
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Molde vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Molde vs Bayer Leverkusen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Molde vs Bayer Leverkusen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Molde vs Bayer Leverkusen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Molde vs Bayer Leverkusen
0 - 1 Jeremie Frimpong Kiến tạo: Amine Adli
0 - 2 Nathan Tella Kiến tạo: Adam Hlozek
Ra sân: Jacob Karlstrom
Ra sân: Magnus Wolff Eikrem
Ra sân: Eirik Hestad
Alex GrimaldoRa sân: Edmond Tapsoba
Jonas HofmannRa sân: Nathan Tella
Ra sân: Markus Kaasa
Ra sân: Kristoffer Haugen
Victor BonifaceRa sân: Adam Hlozek
Florian WirtzRa sân: Amine Adli
Kiến tạo: Mathias Fjortoft Lovik
Odilon KossounouRa sân: Jeremie Frimpong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Molde VS Bayer Leverkusen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Molde vs Bayer Leverkusen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Molde
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Magnus Wolff Eikrem | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 27 | 6.02 | |
| 5 | Eirik Hestad | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 5.99 | |
| 28 | Kristoffer Haugen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 1 | 26 | 6.1 | |
| 6 | Martin Ellingsen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 2 | 39 | 5.35 | |
| 1 | Jacob Karlstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 20 | 5.51 | |
| 15 | Markus Kaasa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 31 | 5.98 | |
| 25 | Anders Hagelskjaer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 38 | 5.93 | |
| 16 | Emil Breivik | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 22 | 6.13 | |
| 3 | Casper Oyvann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 35 | 5.86 | |
| 12 | Oliver Petersen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 20 | Kristian Eriksen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 5.81 | |
| 31 | Mathias Fjortoft Lovik | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 15 | 6.03 |
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 1 | 0 | 42 | 6.65 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 1 | 51 | 6.57 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 61 | 98.39% | 0 | 1 | 66 | 6.86 | |
| 2 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 53 | 6.58 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 63 | 6.83 | |
| 19 | Nathan Tella | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 18 | 7.7 | |
| 23 | Adam Hlozek | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.93 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 35 | 6.87 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 26 | 7.36 | |
| 17 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 27 | 6.61 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 0 | 28 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

