FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Molde vs Stabaek, 22h59 ngày 20/06

Vòng 8
22:59 ngày 20/06/2021
Molde
Đã kết thúc 2 - 1 (2 - 0)
Stabaek
Địa điểm: Aker stadion
Thời tiết: Mưa nhỏ, 21℃~22℃

VĐQG Na Uy » 13

KQBD Molde vs Stabaek hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Molde vs Stabaek, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Molde vs Stabaek, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Na Uy 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Molde vs Stabaek hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Molde vs Stabaek

Molde Molde
Phút
Stabaek Stabaek
Ohi Anthony Omoijuanfo 1 - 0 match goal
15'
Ohi Anthony Omoijuanfo 2 - 0
Kiến tạo: Eirik Ulland Andersen
match goal
20'
46'
match change Mats Goberg Solheim
Ra sân: Jeppe Moe
Birk Risa match yellow.png
47'
54'
match yellow.png Sturla Ottesen
65'
match goal 2 - 1 Kosuke Kinoshita
Kiến tạo: Oliver Edvardsen
66'
match change Oleksiy Khoblenko
Ra sân: Kosuke Kinoshita
66'
match change Kaloyan Kalinov Kostadinov
Ra sân: Markus Solbakken
66'
match change Herman Geelmuyden
Ra sân: Herolind Shala
Martin Bjornbak
Ra sân: Stian Gregersen
match change
67'
Mathis Bolly
Ra sân: Ola Brynhildsen
match change
76'
David Datro Fofana
Ra sân: Ohi Anthony Omoijuanfo
match change
83'
Etzaz Muzafar Hussain
Ra sân: Emil Breivik
match change
83'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Molde VS Stabaek

Molde Molde
Stabaek Stabaek
8
 
Phạt góc
 
5
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
27
 
Tổng cú sút
 
10
8
 
Sút trúng cầu môn
 
3
19
 
Sút ra ngoài
 
7
9
 
Sút Phạt
 
13
65%
 
Kiểm soát bóng
 
35%
68%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
32%
11
 
Phạm lỗi
 
8
2
 
Việt vị
 
1
3
 
Cứu thua
 
6
135
 
Pha tấn công
 
91
88
 
Tấn công nguy hiểm
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
David Datro Fofana
16
Etzaz Muzafar Hussain
2
Martin Bjornbak
26
Mathias Ranmarks
15
Magnus Retsius Grodem
28
Kristoffer Haugen
30
Mathis Bolly
Molde Molde 4-2-3-1
4-3-3 Stabaek Stabaek
34
Petersen
3
Risa
5
Sinyan
6
Gregerse...
27
Pedersen
25
Breivik
17
Aursnes
22
Brynhild...
23
Andersen
19
Hestad
9
2
Omoijuan...
12
Sandberg
15
Ottesen
4
Wangberg
27
Jenssen
18
Moe
22
Skytte
8
Shala
10
Solbakke...
23
Edvardse...
19
Kinoshit...
11
Hansen

Substitutes

84
Jonas Vatne Brauti
24
Kaloyan Kalinov Kostadinov
5
Mats Goberg Solheim
31
Olav Lilleoren Veum
80
Herman Geelmuyden
14
Kristian Bernt Torgersen
9
Oleksiy Khoblenko
Đội hình dự bị
Molde Molde
David Datro Fofana 20
Etzaz Muzafar Hussain 16
Martin Bjornbak 2
Mathias Ranmarks 26
Magnus Retsius Grodem 15
Kristoffer Haugen 28
Mathis Bolly 30
Molde Stabaek
84 Jonas Vatne Brauti
24 Kaloyan Kalinov Kostadinov
5 Mats Goberg Solheim
31 Olav Lilleoren Veum
80 Herman Geelmuyden
14 Kristian Bernt Torgersen
9 Oleksiy Khoblenko

Dữ liệu đội bóng:Molde vs Stabaek

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2.33
2 Bàn thua 1
3.33 Sút trúng cầu môn 6
36.67% Kiểm soát bóng 54%
4.33 Phạt góc 7.33
1 Thẻ vàng 0.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2.4
1.4 Bàn thua 1
4.3 Sút trúng cầu môn 6
50.8% Kiểm soát bóng 52.4%
4.2 Phạt góc 7.4
1.5 Thẻ vàng 1.8
6.7 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Molde (19trận)
Chủ Khách
Stabaek (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
1
5
1
HT-H/FT-T
1
3
4
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
3
HT-H/FT-H
1
0
0
0
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
0
0
1
HT-B/FT-B
2
1
1
4