FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Moldova vs Andorra, 23h00 ngày 10/10
Moldova
-1 0.78
+1 1.10
2 0.95
u 0.75
1.32
9.00
4.00
-0.5 0.78
+0.5 0.78
0.75 0.79
u 0.91
UEFA Nations League
KQBD Moldova vs Andorra hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Moldova vs Andorra, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Moldova vs Andorra, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Moldova vs Andorra hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Moldova vs Andorra
Albert Rosas Ubach
Kiến tạo: Mihail Caimacov
Moises San Nicolas
Ra sân: Vitalie Damascan
Ra sân: Nichita Motpan
CucuRa sân: Alexandre Ruben Martinez Gutierrez
Aaron Sanchez AlburquerqueRa sân: Marc Garcia Renom
Ra sân: Artur Ionita
Ra sân: Mihail Caimacov
Eric Vales RamosRa sân: Joao da Silva Teixeira
Ra sân: Vadim Rata
Marc PujolRa sân: Marc Vales
Eric Vales Ramos
Kiến tạo: Victor Mudrac
Marc Pujol
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Moldova VS Andorra
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Moldova vs Andorra
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Moldova
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Artur Ionita | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 3 | 39 | 7.54 | |
| 22 | Vadim Rata | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 2 | 45 | 6.83 | |
| 15 | Victor Mudrac | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 47 | 6.81 | |
| 20 | Sergiu Platica | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 1 | 41 | 6.77 | |
| 10 | Vitalie Damascan | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 19 | 6.39 | |
| 2 | Oleg Reabciuk | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 1 | 1 | 54 | 6.78 | |
| 4 | Vladislav Baboglo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 1 | 2 | 51 | 6.69 | |
| 1 | Dumitru Celeadnic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 7 | 6.36 | |
| 11 | Mihail Caimacov | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 1 | 30 | 7.02 | |
| 14 | Artur Craciun | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 3 | 40 | 7.4 | |
| 8 | Nichita Motpan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 29 | 6.52 |
Andorra
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Marc Vales | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 3 | 27 | 6.52 | |
| 21 | Marc Garcia Renom | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 21 | 5.85 | |
| 15 | Moises San Nicolas | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 0 | 32 | 5.94 | |
| 5 | Max Gonzalez-Adrio Llovera | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 28 | 6.12 | |
| 16 | Alexandre Ruben Martinez Gutierrez | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 3 | 31 | 6.25 | |
| 17 | Joan Cervos | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 4 | 0 | 21 | 5.88 | |
| 11 | Albert Rosas Ubach | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 2 | 2 | 21 | 6.14 | |
| 12 | Iker Alvarez de Eulate | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 11 | 5.71 | |
| 6 | Christian Garcia | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 3 | 21 | 5.97 | |
| 20 | Joao da Silva Teixeira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 25 | 5.97 | |
| 22 | Ian Bryan Olivera De Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 29 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

