FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Moldova vs Ba Lan, 01h45 ngày 21/06
Moldova
+1.25 0.80
-1.25 1.00
2.25 0.80
u 0.90
6.80
1.35
4.50
+0.5 0.80
-0.5 0.90
1 0.90
u 0.80
EURO
KQBD Moldova vs Ba Lan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Moldova vs Ba Lan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Moldova vs Ba Lan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Moldova vs Ba Lan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Moldova vs Ba Lan
0 - 1 Arkadiusz Milik Kiến tạo: Robert Lewandowski
0 - 2 Robert Lewandowski Kiến tạo: Arkadiusz Milik
Ra sân: Vitalie Damascan
Ra sân: Cristian Dros
Bartosz BereszynskiRa sân: Przemyslaw Frankowski
Jakub KaminskiRa sân: Nicola Zalewski
Karol SwiderskiRa sân: Arkadiusz Milik
Karol LinettyRa sân: Damian Szymanski
Ra sân: Ion Nicolaescu
Kiến tạo: Serafim Cojocari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Moldova VS Ba Lan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Moldova vs Ba Lan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Moldova
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Veaceslav Posmac | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 2 | 43 | 6.38 | |
| 4 | Victor Mudrac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 32 | 6.94 | |
| 10 | Vitalie Damascan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.09 | |
| 2 | Oleg Reabciuk | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 1 | 47 | 6.45 | |
| 17 | Virgiliu Postolachi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 17 | 6.37 | |
| 9 | Ion Nicolaescu | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 26 | 8.57 | |
| 3 | Vladislav Baboglo | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 1 | 41 | 7.54 | |
| 6 | Cristian Dros | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 5.91 | |
| 13 | Maxim Cojocaru | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 1 | 22 | 6.63 | |
| 21 | Ioan-Calin Revenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 20 | 6.22 | |
| 14 | Artur Craciun | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 1 | 3 | 34 | 6.34 | |
| 7 | Serafim Cojocari | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.8 | |
| 8 | Nichita Motpan | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 20 | 6.84 | |
| 23 | Dorian Railean | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 0 | 33 | 5.9 |
Ba Lan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 3 | 44 | 8.16 | |
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 29 | 5.32 | |
| 4 | Tomasz Kedziora | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 75 | 63 | 84% | 0 | 2 | 83 | 5.32 | |
| 7 | Arkadiusz Milik | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 3 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 39 | 7.79 | |
| 18 | Bartosz Bereszynski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 38 | 6.17 | |
| 20 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 5 | 73 | 62 | 84.93% | 4 | 0 | 88 | 6.95 | |
| 19 | Przemyslaw Frankowski | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 0 | 49 | 6.98 | |
| 17 | Damian Szymanski | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 78 | 74 | 94.87% | 1 | 2 | 93 | 6.56 | |
| 8 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 7 | 5.93 | |
| 11 | Karol Swiderski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.92 | |
| 5 | Jan Bednarek | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 92 | 86 | 93.48% | 0 | 5 | 107 | 7 | |
| 10 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 40 | 32 | 80% | 5 | 2 | 64 | 6.68 | |
| 14 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 72 | 65 | 90.28% | 4 | 4 | 88 | 5.92 | |
| 21 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 0 | 47 | 6.48 | |
| 13 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

