FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Moldova vs Đảo Faroe, 02h45 ngày 25/03
Moldova
-0.25 1.10
+0.25 0.70
2 0.89
u 0.81
2.36
2.97
2.83
-0 1.10
+0 1.01
0.75 0.82
u 0.88
EURO
KQBD Moldova vs Đảo Faroe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Moldova vs Đảo Faroe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Moldova vs Đảo Faroe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Moldova vs Đảo Faroe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Moldova vs Đảo Faroe
0 - 1 Mads Boe Mikkelsen Kiến tạo: Meinhard Olsen
Ra sân: Virgiliu Postolachi
Gunnar Vatnhamar
Noah MneneyRa sân: Patrik Johannesen
Gilli SorensenRa sân: Mads Boe Mikkelsen
Ra sân: Sergiu Platica
Ra sân: Victor Mudrac
Gilli Sorensen
Heini VatnsdalRa sân: Odmar Faeroe
Páll KlettskardRa sân: Klaemint Olsen
Ari Mohr JonssonRa sân: Meinhard Olsen
Noah Mneney
Mattias Lamhauge
Heini Vatnsdal
Ari Mohr Jonsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Moldova VS Đảo Faroe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Moldova vs Đảo Faroe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Moldova
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Veaceslav Posmac | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 2 | 77 | 6.65 | |
| 22 | Vadim Rata | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 2 | 0 | 55 | 5.87 | |
| 4 | Victor Mudrac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 2 | 66 | 6.36 | |
| 20 | Sergiu Platica | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 4 | 1 | 47 | 6.27 | |
| 10 | Vitalie Damascan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 19 | 6.46 | |
| 19 | Virgiliu Postolachi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 5.81 | |
| 9 | Ion Nicolaescu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 18 | 6.19 | |
| 21 | Ioan-Calin Revenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 3 | 1 | 55 | 6.84 | |
| 11 | Mihail Caimacov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 4 | 0 | 62 | 6.54 | |
| 14 | Artur Craciun | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 3 | 62 | 6.06 | |
| 8 | Nichita Motpan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 6.07 | |
| 23 | Dorian Railean | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 21 | 6.11 |
Đảo Faroe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Odmar Faeroe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 2 | 45 | 7.11 | |
| 11 | Klaemint Olsen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 22 | 6.93 | |
| 20 | Rene Joensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 46 | 6.73 | |
| 10 | Solvi Vatnhamar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 46 | 6.51 | |
| 16 | Gunnar Vatnhamar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 2 | 45 | 7.03 | |
| 3 | Viljornur Davidsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 3 | 3 | 48 | 7.11 | |
| 7 | Meinhard Olsen | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 2 | 1 | 33 | 7.03 | |
| 9 | Patrik Johannesen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 22 | Jakup Andreasen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 33 | 67.35% | 0 | 5 | 57 | 7.05 | |
| 2 | Mads Boe Mikkelsen | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 3 | 34 | 7.93 | |
| 1 | Mattias Lamhauge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 26 | 6.62 | |
| 13 | Noah Mneney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

