FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Moldova vs Na Uy, 00h00 ngày 23/03
Moldova
+1.75 0.86
-1.75 0.96
2.5 0.67
u 1.10
9.00
1.22
5.40
+0.5 0.86
-0.5 0.83
1.25 1.15
u 0.73
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Moldova vs Na Uy hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Moldova vs Na Uy, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Moldova vs Na Uy, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Moldova vs Na Uy hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Moldova vs Na Uy
0 - 1 Julian Ryerson Kiến tạo: Thelo Aasgaard
0 - 2 Erling Haaland Kiến tạo: Andreas Schjelderup
Torbjorn HeggemRa sân: Leo Skiri Ostigard
0 - 3 Thelo Aasgaard
0 - 4 Alexander Sorloth Kiến tạo: Martin Odegaard
Ra sân: Ioan-Calin Revenco
Patrick BergRa sân: Thelo Aasgaard
Jens Petter HaugeRa sân: Andreas Schjelderup
Aron DonnumRa sân: Alexander Sorloth
Ra sân: Ion Nicolaescu
0 - 5 Aron Donnum Kiến tạo: Julian Ryerson
Erik BotheimRa sân: Erling Haaland
Ra sân: Nichita Motpan
Ra sân: Vadim Rata
Kristoffer Ajer
Ra sân: Mihail Caimacov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Moldova VS Na Uy
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Moldova vs Na Uy
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Moldova
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Vadim Rata | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 15 | Victor Mudrac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 2 | Oleg Reabciuk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.11 | |
| 17 | Virgiliu Postolachi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 9 | Ion Nicolaescu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.87 | |
| 4 | Vladislav Baboglo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 1 | Dumitru Celeadnic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 4.88 | |
| 21 | Ioan-Calin Revenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 11 | Mihail Caimacov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 14 | Artur Craciun | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.79 | |
| 8 | Nichita Motpan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.05 |
Na Uy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.39 | |
| 10 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 6.28 | |
| 3 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.43 | |
| 7 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 3 | 2 | 8 | 6.48 | |
| 8 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.28 | |
| 14 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 7.07 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 4 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.44 | |
| 5 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.35 | |
| 18 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.68 | |
| 20 | Andreas Schjelderup | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

