FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monaco vs AJ Auxerre, 20h00 ngày 19/04
Monaco
-1 0.98
+1 0.90
2.75 0.97
u 0.93
1.58
5.30
4.35
-0.25 0.98
+0.25 1.14
1.25 1.17
u 0.75
2.12
5
2.31
Ligue 1 » 1
KQBD Monaco vs AJ Auxerre hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monaco vs AJ Auxerre, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monaco vs AJ Auxerre, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monaco vs AJ Auxerre hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monaco vs AJ Auxerre
0 - 1 Kevin Danois
0 - 2 Lassine Sinayoko
Ra sân: Aladji Bamba
Josue CasimirRa sân: Fredrik Oppegard
Kiến tạo: Maghnes Akliouche
Lamine SyRa sân: Marvin Senaya
Naouirou AhamadaRa sân: Danny Loader
Theo De PercinRa sân: Donovan Leon
Lassine Sinayoko
Ra sân: Jordan Teze
Ra sân: Anssumane Fati Vieira
Lamine Sy
Ra sân: Folarin Balogun
Gideon Mensah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monaco VS AJ Auxerre
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monaco vs AJ Auxerre
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.6 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.86 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.81 | |
| 25 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 11 | 5.96 | |
| 27 | Krepin Diatta | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 10 | 6.03 | |
| 4 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 4 | 5.82 | |
| 31 | Anssumane Fati Vieira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 5.89 | |
| 9 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 9 | 5.8 | |
| 13 | Christian Mawissa Elebi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.9 | |
| 23 | Aladji Bamba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.85 |
AJ Auxerre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.36 | |
| 14 | Gideon Mensah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.44 | |
| 42 | Elisha Owusu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.35 | |
| 19 | Danny Loader | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.22 | |
| 28 | Romain Faivre | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 10 | Lassine Sinayoko | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.38 | |
| 24 | Bryan Okoh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.54 | |
| 20 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.52 | |
| 29 | Marvin Senaya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.41 | |
| 22 | Fredrik Oppegard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.23 | |
| 5 | Kevin Danois | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 7.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

