FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monaco vs Aston Villa, 00h45 ngày 22/01
Monaco
-0.25 0.89
+0.25 0.99
2.75 0.89
u 0.96
2.54
2.74
3.20
-0 0.89
+0 0.95
1.25 1.15
u 0.73
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Monaco vs Aston Villa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monaco vs Aston Villa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monaco vs Aston Villa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monaco vs Aston Villa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monaco vs Aston Villa
Lucas Digne
Jhon DuránRa sân: Leon Bailey
Ra sân: Lamine Camara
Ra sân: Eliesse Ben Seghir
Ian MaatsenRa sân: Lucas Digne
Ra sân: Takumi Minamino
Ra sân: Denis Lemi Zakaria Lako Lado
Morgan Rogers
Lamare BogardeRa sân: Emiliano Buendia Stati
Jacob RamseyRa sân: Morgan Rogers
Boubacar Kamara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monaco VS Aston Villa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monaco vs Aston Villa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Takumi Minamino | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6.71 | |
| 36 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 42 | 7.05 | |
| 10 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 6 | 3 | 50% | 4 | 0 | 15 | 6.28 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 3 | 57 | 7.97 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 35 | 6.92 | |
| 1 | Radoslaw Majecki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 1 | 44 | 8.14 | |
| 4 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 17 | Wilfried Stephane Singo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 56 | 8.5 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 1 | 57 | 7.31 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 44 | 6.65 | |
| 88 | Soungoutou Magassa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 20 | 6.69 | |
| 13 | Christian Mawissa Elebi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 41 | 6.86 | |
| 7 | Eliesse Ben Seghir | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 2 | 33 | 6.72 | |
| 15 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 0 | 46 | 6.97 | |
| 41 | Lucas Michal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.1 |
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 41 | 6.73 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 9 | 0 | 56 | 6.4 | |
| 5 | Tyrone Mings | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 65 | 86.67% | 0 | 3 | 86 | 6.5 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 70 | 59 | 84.29% | 4 | 1 | 85 | 6.41 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 35 | 5.91 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 0 | 53 | 6.1 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 20 | 6.35 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 64 | 95.52% | 0 | 0 | 75 | 5.96 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 4 | 65 | 7.14 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 2 | 70 | 6.33 | |
| 9 | Jhon Durán | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 5.78 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 37 | 26 | 70.27% | 1 | 0 | 57 | 6.37 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.08 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 24 | 6.18 | |
| 26 | Lamare Bogarde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

