FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monaco vs Galatasaray, 03h00 ngày 10/12
Monaco
-0.25 0.94
+0.25 0.94
2.5 0.50
u 1.45
2.25
2.90
3.60
-0.25 0.94
+0.25 0.83
0.5 0.25
u 2.60
2.19
3.55
2.49
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Monaco vs Galatasaray hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monaco vs Galatasaray, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monaco vs Galatasaray, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monaco vs Galatasaray hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monaco vs Galatasaray
Davinson Sanchez Mina
Yunus AkgunRa sân: Ilkay Gundogan
Gunay GuvencRa sân: Ugurcan Cakir
Ra sân: Takumi Minamino
Mauro Emanuel Icardi RiveroRa sân: Ismail Jakobs
Ra sân: Aleksandr Golovin
Ra sân: Folarin Balogun
Baris Yilmaz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monaco VS Galatasaray
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monaco vs Galatasaray
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 17 | 6.62 | |
| 18 | Takumi Minamino | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 26 | 6.79 | |
| 10 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 29 | 6.55 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 33 | 6.75 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 2 | 33 | 6 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 27 | 6.66 | |
| 22 | Mohammed Salisu Abdul Karim | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 28 | 6.97 | |
| 9 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 3 | 17 | 6.24 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 2 | 44 | 7.45 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 40 | 7.01 | |
| 15 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 4 | 0 | 40 | 6.62 |
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 35 | 6.36 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 34 | 6.64 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 40 | 6.45 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 35 | 8.55 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 46 | 6.32 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 1 | 48 | 6.31 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 12 | 6.38 | |
| 7 | Roland Sallai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 42 | 7.11 | |
| 8 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 4 | 1 | 40 | 6.57 | |
| 4 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 2 | 2 | 42 | 6.81 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 2 | 30 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

