FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monaco vs Lens, 03h05 ngày 09/11
Monaco 1
-0.5 1.04
+0.5 0.84
2.5 0.50
u 1.45
1.92
3.26
3.50
-0.25 1.04
+0.25 0.78
1.25 0.85
u 0.95
2.32
3.55
2.33
Ligue 1 » 1
KQBD Monaco vs Lens hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monaco vs Lens, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monaco vs Lens, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monaco vs Lens hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monaco vs Lens
0 - 1 Odsonne Edouard
1 - 2 Wesley Said Kiến tạo: Odsonne Edouard
1 - 3 Mamadou Sangare Kiến tạo: Florian Thauvin
Ra sân: Aleksandr Golovin
Jonathan Gradit
1 - 4 Wesley Said Kiến tạo: Florian Thauvin
Ra sân: Mika Bierith
Ra sân: Jordan Teze
Andrija BulatovicRa sân: Mamadou Sangare
Rayan FofanaRa sân: Odsonne Edouard
Morgan GuilavoguiRa sân: Wesley Said
Ra sân: Maghnes Akliouche
Ruben Aguilar
Ra sân: Mamadou Coulibaly
Anthony BermontRa sân: Ruben Aguilar
Florian SotocaRa sân: Adrien Thomasson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monaco VS Lens
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monaco vs Lens
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Aleksandr Golovin | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 1 | 28 | 6.39 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 35 | 4.91 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Defender | 0 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 5 | 0 | 50 | 6.23 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 5.94 | |
| 4 | Jordan Teze | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 4 | 0 | 33 | 5.92 | |
| 22 | Mohammed Salisu Abdul Karim | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 3 | 39 | 6.33 | |
| 9 | Folarin Balogun | Forward | 3 | 2 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 6.33 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 23 | 5.7 | |
| 14 | Mika Bierith | Forward | 0 | 0 | 2 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 20 | 6.44 | |
| 20 | Kassoum Ouattara | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 26 | 5.96 | |
| 28 | Mamadou Coulibaly | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 47 | 6.06 |
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adrien Thomasson | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 39 | 7.16 | |
| 10 | Florian Thauvin | Forward | 1 | 0 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 31 | 7.56 | |
| 22 | Wesley Said | Forward | 2 | 2 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 7.28 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Defender | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 31 | 6.94 | |
| 14 | Matthieu Udol | Defender | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 24 | 6.85 | |
| 11 | Odsonne Edouard | Forward | 2 | 2 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 22 | 8.16 | |
| 20 | Malang Sarr | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 21 | 6.25 | |
| 8 | Mamadou Sangare | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 33 | 7.51 | |
| 6 | Samson Baidoo | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 24 | 6.56 | |
| 40 | Robin Risser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

