FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monaco vs Lille, 02h00 ngày 25/04
Monaco
-0.25 0.94
+0.25 0.94
2.75 0.82
u 0.98
2.31
2.55
3.50
-0 0.94
+0 1.00
1.25 1.00
u 0.80
Ligue 1 » 1
KQBD Monaco vs Lille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monaco vs Lille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monaco vs Lille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monaco vs Lille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monaco vs Lille
Jonathan Christian David
Ayyoub BouaddiRa sân: Benjamin Andre
Ayyoub Bouaddi
Edon ZhegrovaRa sân: Hakon Arnar Haraldsson
Yusuf YaziciRa sân: Gabriel Gudmundsson
Remy CabellaRa sân: Jonathan Christian David
Ra sân: Folarin Balogun
Ra sân: Ben Yedder Wissam
Ra sân: Maghnes Akliouche
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monaco VS Lille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monaco vs Lille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ben Yedder Wissam | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 6.54 | |
| 18 | Takumi Minamino | Cánh trái | 5 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 54 | 6.86 | |
| 36 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.58 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 2 | 68 | 7.26 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 0 | 46 | 7.32 | |
| 3 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 59 | 7.21 | |
| 1 | Radoslaw Majecki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 34 | 7.57 | |
| 27 | Krepin Diatta | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 4 | 0 | 67 | 7.34 | |
| 4 | Mohamed Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 68 | 8.17 | |
| 29 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 3 | 0 | 71 | 7.24 | |
| 21 | Maghnes Akliouche | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 5 | 0 | 52 | 6.82 | |
| 42 | Mamadou Coulibaly | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 |
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 26 | 6.16 | |
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 40 | 6.54 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 67 | 56 | 83.58% | 2 | 1 | 80 | 6.8 | |
| 12 | Yusuf Yazici | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 5.93 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 19 | 6.45 | |
| 8 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ công | 2 | 1 | 6 | 57 | 50 | 87.72% | 4 | 0 | 73 | 7.42 | |
| 23 | Edon Zhegrova | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 21 | 6.66 | |
| 31 | Ismaily Goncalves dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 1 | 1 | 73 | 7.37 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 36 | 5.79 | |
| 18 | Bafode Diakite | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 1 | 75 | 6.22 | |
| 7 | Hakon Arnar Haraldsson | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 38 | 6.17 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 52 | 7.16 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 2 | 73 | 6.74 | |
| 22 | Tiago Santos Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 4 | 0 | 71 | 6.53 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 5.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

