FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monaco vs Lyon, 03h00 ngày 16/12
Monaco
-1 0.99
+1 0.89
3 0.96
u 0.84
1.76
3.70
3.90
-0.25 0.99
+0.25 0.98
1.25 0.92
u 0.88
Ligue 1 » 1
KQBD Monaco vs Lyon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monaco vs Lyon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monaco vs Lyon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monaco vs Lyon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monaco vs Lyon
Clinton Mata Pedro Lourenco
Ra sân: Mohamed Camara
Mahamadou DiawaraRa sân: Mathis Ryan Cherki
Ainsley Maitland-NilesRa sân: Corentin Tolisso
Henrique Silva MilagresRa sân: Nicolas Tagliafico
Ra sân: Maghnes Akliouche
Tino KadewereRa sân: Alexandre Lacazette
Jefferson PereiraRa sân: Ernest Nuamah
0 - 1 Jefferson Pereira Kiến tạo: Ainsley Maitland-Niles
Ra sân: Ismail Jakobs
Henrique Silva Milagres
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monaco VS Lyon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monaco vs Lyon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Takumi Minamino | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 29 | 6.28 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 27 | Krepin Diatta | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 34 | 6.39 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.36 | |
| 14 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 34 | 6.61 | |
| 4 | Mohamed Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 2 | 39 | 6.34 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 1 | 0 | 53 | 6.68 | |
| 99 | Wilfried Stephane Singo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 41 | 6.41 | |
| 22 | Mohammed Salisu Abdul Karim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 1 | 2 | 46 | 6.82 | |
| 29 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 6.37 | |
| 21 | Maghnes Akliouche | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 32 | 6.82 |
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.17 | |
| 5 | Dejan Lovren | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 27 | 6.94 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 0 | 23 | 7.21 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 28 | 6.45 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 30 | 6.13 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 2 | 56 | 7.13 | |
| 55 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 33 | 6.55 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 41 | 7.16 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 31 | 6.46 | |
| 12 | Jake O'Brien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 27 | 6.41 | |
| 37 | Ernest Nuamah | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 30 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

