FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monaco vs Lyon, 02h00 ngày 11/05
Monaco
-0.75 1.04
+0.75 0.84
3.5 0.85
u 0.85
1.75
3.60
3.80
-0.25 1.04
+0.25 0.85
1.5 1.00
u 0.80
2.18
3.68
2.37
Ligue 1 » 1
KQBD Monaco vs Lyon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monaco vs Lyon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monaco vs Lyon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monaco vs Lyon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monaco vs Lyon
Clinton Mata Pedro Lourenco
Duje Caleta-CarRa sân: Clinton Mata Pedro Lourenco
Thiago Almada
Kiến tạo: Maghnes Akliouche
Mathis Ryan CherkiRa sân: Nemanja Matic
Kiến tạo: Lamine Camara
Georges MikautadzeRa sân: Jordan Veretout
Ra sân: Mika Bierith
Ra sân: Jordan Teze
Ra sân: Lamine Camara
Ra sân: Takumi Minamino
Ra sân: Denis Lemi Zakaria Lako Lado
Moussa Niakhate
Nicolas Tagliafico
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monaco VS Lyon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monaco vs Lyon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Takumi Minamino | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 33 | 7.78 | |
| 36 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 1 | 41 | 7.36 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 2 | 61 | 7.35 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 62 | 7.92 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 43 | 31 | 72.09% | 3 | 1 | 66 | 7.19 | |
| 27 | Krepin Diatta | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 34 | 7.52 | |
| 4 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 57 | 43 | 75.44% | 0 | 1 | 75 | 7.34 | |
| 17 | Wilfried Stephane Singo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 2 | 70 | 7.09 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.32 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 53 | 7.33 | |
| 14 | Mika Bierith | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 25 | 6.85 | |
| 88 | Soungoutou Magassa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 13 | Christian Mawissa Elebi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 7 | Eliesse Ben Seghir | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 15 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 7 | 0 | 57 | 7.36 |
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 28 | 6.32 | |
| 31 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 52 | 6.54 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 0 | 54 | 5.97 | |
| 7 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 48 | 6.12 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 6.16 | |
| 55 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 47 | 6.07 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 1 | 58 | 6.72 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 2 | 50 | 6.27 | |
| 1 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 30 | 6.32 | |
| 23 | Thiago Almada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 57 | 48 | 84.21% | 6 | 0 | 71 | 6.12 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 12 | 5.86 | |
| 69 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 15 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 59 | 6.36 | |
| 11 | Malick Fofana | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 5 | 0 | 43 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

