FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monaco vs Metz, 22h15 ngày 21/09
Monaco
-1.75 0.98
+1.75 0.90
2.5 0.40
u 1.70
1.22
8.00
5.95
-0.75 0.98
+0.75 0.95
1.5 0.98
u 0.83
1.62
8
3
Ligue 1 » 1
KQBD Monaco vs Metz hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monaco vs Metz, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monaco vs Metz, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monaco vs Metz hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monaco vs Metz
0 - 1 Habib Diallo Kiến tạo: Cheikh Tidiane Sabaly
Kiến tạo: Takumi Minamino
Ra sân: Aladji Bamba
Ra sân: Paris Brunner
Kiến tạo: Lamine Camara
Kouao Kouao Koffi Penalty awarded
2 - 2 Gauthier Hein
Ra sân: Mika Bierith
Alpha ToureRa sân: Fode Ballo Toure
Ismael GuertiRa sân: Jessy Deminguet
Ra sân: Takumi Minamino
Ra sân: Kassoum Ouattara
Kiến tạo: Krepin Diatta
Morgan Bokele MputuRa sân: Kouao Kouao Koffi
Giorgi TsitaishviliRa sân: Benjamin Stambouli
Kiến tạo: Stanis Idumbo Muzambo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monaco VS Metz
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monaco vs Metz
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Eric Dier | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 59 | 98.33% | 0 | 2 | 69 | 6.8 | |
| 18 | Takumi Minamino | Forward | 2 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Defender | 1 | 0 | 1 | 60 | 51 | 85% | 0 | 3 | 68 | 6.8 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 27 | Krepin Diatta | Forward | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 7.2 | |
| 4 | Jordan Teze | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 31 | Anssumane Fati Vieira | Forward | 3 | 2 | 3 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 3 | 26 | 8.6 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Forward | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 14 | Mika Bierith | Forward | 2 | 2 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 20 | 7.2 | |
| 20 | Kassoum Ouattara | Defender | 1 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 5 | 2 | 33 | 6.6 | |
| 19 | George Ilenikhena | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 17 | Stanis Idumbo Muzambo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 15 | Lamine Camara | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 4 | 0 | 67 | 7.5 | |
| 29 | Paris Brunner | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 23 | Aladji Bamba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.7 |
Metz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Stambouli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 0 | 55 | 6.2 | |
| 2 | Maxime Colin | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 65 | 5.6 | |
| 5 | Jean-Philippe Gbamin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 80 | 74 | 92.5% | 0 | 1 | 91 | 6.5 | |
| 30 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 19 | 7.6 | |
| 10 | Gauthier Hein | Forward | 2 | 1 | 3 | 72 | 59 | 81.94% | 5 | 1 | 85 | 7.1 | |
| 97 | Fode Ballo Toure | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 0 | 66 | 6.6 | |
| 39 | Kouao Kouao Koffi | Defender | 1 | 1 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 3 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 20 | Jessy Deminguet | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 58 | 6.4 | |
| 14 | Cheikh Tidiane Sabaly | Forward | 2 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 40 | 7.4 | |
| 15 | Terry Yegbe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 1 | 0 | 72 | 5.6 | |
| 1 | Jonathan Fischer | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 0 | 54 | 6.3 | |
| 12 | Alpha Toure | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 29 | Ismael Guerti | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

