FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monaco vs Metz, 22h05 ngày 22/10
Monaco
-1.5 0.82
+1.5 1.04
3.25 0.89
u 0.91
1.25
8.10
5.40
-0.75 0.82
+0.75 0.90
1.25 0.77
u 1.03
Ligue 1 » 1
KQBD Monaco vs Metz hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monaco vs Metz, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monaco vs Metz, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monaco vs Metz hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monaco vs Metz
0 - 1 Lamine Camara
Benjamin TettehRa sân: Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla
Kiến tạo: Chrislain Matsima
Ra sân: Mohamed Camara
Lamine Camara
Joel AsoroRa sân: Ablie Jallow
Benjamin Tetteh
Arthur AttaRa sân: Lamine Camara
Kevin Van Den KerkhofRa sân: Cheikh Tidiane Sabaly
Joseph Nduquidi
Ra sân: Takumi Minamino
Ra sân: Folarin Balogun
Ra sân: Ben Yedder Wissam
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monaco VS Metz
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monaco vs Metz
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ben Yedder Wissam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 18 | Takumi Minamino | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 43 | 6.11 | |
| 17 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 0 | 43 | 7.82 | |
| 27 | Krepin Diatta | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 1 | 49 | 6.55 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.69 | |
| 14 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 1 | 43 | 6.49 | |
| 4 | Mohamed Camara | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 3 | 2 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 60 | 6.63 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 61 | 55 | 90.16% | 1 | 0 | 71 | 6.74 | |
| 99 | Wilfried Stephane Singo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 2 | 68 | 6.13 | |
| 29 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 1 | 25 | 6.33 | |
| 34 | Chrislain Matsima | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 73 | 70 | 95.89% | 0 | 2 | 76 | 6.97 | |
| 21 | Maghnes Akliouche | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Metz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Alexandre Oukidja | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.35 | |
| 8 | Ismael Traore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.39 | |
| 2 | Maxime Colin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 15 | 5.82 | |
| 17 | Benjamin Tetteh | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 9 | 5.93 | |
| 3 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 24 | 6.29 | |
| 9 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 14 | 6.47 | |
| 36 | Ablie Jallow | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.96 | |
| 5 | Fali Cande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 20 | 6.53 | |
| 14 | Cheikh Tidiane Sabaly | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 25 | 6.71 | |
| 27 | Danley Jean Jacques | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.52 | |
| 34 | Joseph Nduquidi | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 16 | 6.03 | |
| 18 | Lamine Camara | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

