FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monaco vs Montpellier, 21h00 ngày 03/12
Monaco
-1 0.98
+1 0.88
3 0.85
u 0.95
1.50
5.00
4.20
-0.25 0.98
+0.25 1.02
1.25 0.90
u 0.90
Ligue 1 » 1
KQBD Monaco vs Montpellier hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monaco vs Montpellier, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monaco vs Montpellier, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monaco vs Montpellier hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monaco vs Montpellier
Teji Savanier
Khalil FayadRa sân: Wahbi Khazri
Enzo Tchato MbiayiRa sân: Falaye Sacko
Boubakar Kouyate Card changed
Boubakar Kouyate
Ra sân: Folarin Balogun
Christopher JullienRa sân: Lucas Mincarelli Davin
Kelvin YeboahRa sân: Akor Adams
Ra sân: Vanderson de Oliveira Campos
Joris Chotard
Ra sân: Maghnes Akliouche
Enzo Tchato Mbiayi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monaco VS Montpellier
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monaco vs Montpellier
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Takumi Minamino | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 29 | 7.53 | |
| 17 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 41 | 36 | 87.8% | 4 | 0 | 56 | 7.17 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 48 | 7.08 | |
| 3 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 36 | 7.37 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 7.08 | |
| 14 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 2 | 37 | 6.97 | |
| 4 | Mohamed Camara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 29 | 6.45 | |
| 99 | Wilfried Stephane Singo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 39 | 7.09 | |
| 29 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.32 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 0 | 48 | 6.61 | |
| 21 | Maghnes Akliouche | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 0 | 29 | 6.52 |
Montpellier
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 4 | 26.67% | 0 | 1 | 21 | 6.71 | |
| 10 | Wahbi Khazri | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 23 | 6.59 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 3 | 1 | 51 | 6.3 | |
| 77 | Falaye Sacko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 26 | 5.93 | |
| 4 | Boubakar Kouyate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 18 | 5.93 | |
| 27 | Becir Omeragic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 24 | 6.26 | |
| 9 | Musa Al Taamari | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 8 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.16 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 17 | 5.97 | |
| 14 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.27 | |
| 35 | Lucas Mincarelli Davin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 31 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

