FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monaco vs Nice, 02h00 ngày 23/09
Monaco
-0.25 1.06
+0.25 0.80
2.75 0.86
u 0.94
2.26
2.75
3.35
-0.25 1.06
+0.25 0.58
1.25 1.10
u 0.70
Ligue 1 » 1
KQBD Monaco vs Nice hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monaco vs Nice, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monaco vs Nice, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monaco vs Nice hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monaco vs Nice
Youssouf Ndayishimiye
Jeremie BogaRa sân: Sofiane Diop
Pablo RosarioRa sân: Morgan Sanson
Ra sân: Folarin Balogun
Evann GuessandRa sân: Teremas Moffi
Aliou BaldeRa sân: Gaetan Laborde
Ra sân: Mohamed Camara
Ra sân: Caio Henrique Oliveira Silva
0 - 1 Jeremie Boga Kiến tạo: Melvin Bard
Ra sân: Soungoutou Magassa
Youcef AttalRa sân: Jordan Lotomba
Ra sân: Takumi Minamino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monaco VS Nice
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monaco vs Nice
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Takumi Minamino | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.07 | |
| 17 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 0 | 32 | 6.76 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 34 | 6.77 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 0 | 44 | 6.91 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 7.61 | |
| 4 | Mohamed Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 48 | 6.75 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 33 | 6.41 | |
| 99 | Wilfried Stephane Singo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 0 | 38 | 6.61 | |
| 29 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.11 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 33 | 6.65 | |
| 88 | Soungoutou Magassa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 49 | 6.31 |
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 49 | 6.87 | |
| 11 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 26 | 6.86 | |
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 19 | 6.44 | |
| 23 | Jordan Lotomba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 31 | 6.16 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 22 | 7.48 | |
| 10 | Sofiane Diop | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 23 | 6.48 | |
| 6 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 51 | 6.67 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 6.54 | |
| 9 | Teremas Moffi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 19 | 6.31 | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 36 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

