FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monaco vs Nice, 23h05 ngày 26/02
Monaco
Ligue 1 » 1
KQBD Monaco vs Nice hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monaco vs Nice, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monaco vs Nice, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monaco vs Nice hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monaco vs Nice
0 - 1 Teremas Moffi Kiến tạo: Dante Bonfim Costa
0 - 2 Teremas Moffi Kiến tạo: Kephren Thuram-Ulien
Aaron Ramsey
Pablo RosarioRa sân: Aaron Ramsey
0 - 3 Kephren Thuram-Ulien Kiến tạo: Teremas Moffi
Ra sân: Breel Donald Embolo
Ra sân: Chrislain Matsima
Ra sân: Myron Boadu
Ra sân: Ismail Jakobs
Sofiane DiopRa sân: Kephren Thuram-Ulien
Badredine BouananiRa sân: Gaetan Laborde
Billal BrahimiRa sân: Teremas Moffi
Ra sân: Eliesse Ben Seghir
Ross BarkleyRa sân: Hichem Boudaoui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monaco VS Nice
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monaco vs Nice
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ben Yedder Wissam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 36 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 5.77 | |
| 16 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.13 | |
| 17 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 6 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 1 | 1 | 55 | 5.8 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6 | |
| 23 | Malang Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 53 | 5.61 | |
| 27 | Krepin Diatta | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 9 | Myron Boadu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 19 | 6.07 | |
| 14 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 1 | 29 | 5.95 | |
| 4 | Mohamed Camara | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 30 | 30 | 100% | 2 | 0 | 41 | 5.92 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 47 | 5.86 | |
| 34 | Chrislain Matsima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 1 | 0 | 62 | 5.64 | |
| 44 | Eliesse Ben Seghir | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 44 | 6.32 | |
| 33 | Edan Diop | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 |
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 30 | 7.07 | |
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 38 | 7.41 | |
| 16 | Aaron Ramsey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.47 | |
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 18 | 6.98 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 23 | Jordan Lotomba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.58 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 33 | 6.95 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 24 | 8.64 | |
| 28 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 9 | Teremas Moffi | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 8.7 | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 41 | 6.89 | |
| 40 | Ayoub Amraoui | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 25 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

