FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monaco vs Nice, 22h15 ngày 05/10
Monaco
-0.75 0.86
+0.75 1.02
3 0.90
u 0.80
1.98
3.00
3.65
-0.25 0.86
+0.25 0.75
1.25 0.92
u 0.78
2.32
3.53
2.3
Ligue 1 » 1
KQBD Monaco vs Nice hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monaco vs Nice, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monaco vs Nice, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monaco vs Nice hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monaco vs Nice
Ali Abdi
0 - 1 Sofiane Diop Kiến tạo: Mohamed Ali-Cho

Ali Abdi
Kojo Peprah OppongRa sân: Teremas Moffi
0 - 2 Sofiane Diop
Ra sân: Mamadou Coulibaly
Moise Bombito
Tom LouchetRa sân: Moise Bombito
Ra sân: Mika Bierith
Ra sân: Takumi Minamino
Ra sân: Kassoum Ouattara
Salis Abdul SamedRa sân: Hichem Boudaoui
Jeremie BogaRa sân: Mohamed Ali-Cho
Morgan SansonRa sân: Sofiane Diop
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monaco VS Nice
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monaco vs Nice
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Eric Dier | Defender | 1 | 1 | 0 | 82 | 75 | 91.46% | 1 | 2 | 97 | 6.83 | |
| 18 | Takumi Minamino | Forward | 0 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 0 | 42 | 6.05 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 19 | 5.96 | |
| 27 | Krepin Diatta | Forward | 0 | 0 | 5 | 43 | 39 | 90.7% | 8 | 3 | 77 | 7.01 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 24 | 5.61 | |
| 4 | Jordan Teze | Defender | 1 | 0 | 4 | 59 | 45 | 76.27% | 5 | 0 | 74 | 6.57 | |
| 22 | Mohammed Salisu Abdul Karim | Defender | 1 | 0 | 0 | 91 | 82 | 90.11% | 0 | 6 | 101 | 6.85 | |
| 31 | Anssumane Fati Vieira | Forward | 3 | 2 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 50 | 7.51 | |
| 9 | Folarin Balogun | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 14 | 6.86 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Forward | 1 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 0 | 57 | 6.05 | |
| 14 | Mika Bierith | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.18 | |
| 20 | Kassoum Ouattara | Defender | 3 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 5 | 48 | 6.35 | |
| 19 | George Ilenikhena | Forward | 3 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 17 | Stanis Idumbo Muzambo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.15 | |
| 28 | Mamadou Coulibaly | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 32 | 6.18 |
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Morgan Sanson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 7 | Jeremie Boga | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 80 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 12 | 38.71% | 0 | 0 | 41 | 6.53 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Defender | 2 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 4 | 0 | 51 | 6.36 | |
| 10 | Sofiane Diop | Forward | 2 | 2 | 3 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 36 | 7.81 | |
| 6 | Hichem Boudaoui | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 14 | 6.12 | |
| 2 | Ali Abdi | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 17 | 5.32 | |
| 99 | Salis Abdul Samed | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 26 | Melvin Bard | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 3 | 4 | 47 | 7.22 | |
| 9 | Teremas Moffi | Forward | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 12 | 6.2 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 2 | 58 | 7.26 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 1 | 26 | 6.57 | |
| 33 | Antoine Mendy | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 2 | 45 | 6.38 | |
| 64 | Moise Bombito | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 24 | 5.58 | |
| 37 | Kojo Peprah Oppong | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 19 | 6.49 | |
| 20 | Tom Louchet | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 17 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

