FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monaco vs Paris FC, 01h00 ngày 02/11
Monaco
-0.75 0.80
+0.75 1.00
2.5 0.50
u 1.50
1.60
4.20
4.00
-0.25 0.80
+0.25 1.00
1.25 0.83
u 0.98
2.2
4.33
2.6
Ligue 1 » 1
KQBD Monaco vs Paris FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monaco vs Paris FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monaco vs Paris FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monaco vs Paris FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monaco vs Paris FC
Otavio Ataide da Silva
Ra sân: Mika Bierith
Ra sân: Kassoum Ouattara
Adama Camara
0 - 1 Moses Simon Kiến tạo: Maxime Baila Lopez
Ra sân: Aleksandr Golovin
Ra sân: Maghnes Akliouche
Willem GeubbelsRa sân: Jean-Philippe Krasso
Ra sân: Mamadou Coulibaly
Lohann DoucetRa sân: Adama Camara
Thimothee KolodziejczakRa sân: Tuomas Ollila
Nouha DickoRa sân: Moses Simon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monaco VS Paris FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monaco vs Paris FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Takumi Minamino | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 13 | 5.97 | |
| 10 | Aleksandr Golovin | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 35 | 6.46 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Defender | 0 | 0 | 0 | 82 | 68 | 82.93% | 0 | 2 | 96 | 6.66 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 75 | 61 | 81.33% | 1 | 1 | 86 | 6.26 | |
| 27 | Krepin Diatta | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 4 | 5 | 71 | 7.13 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 5.9 | |
| 4 | Jordan Teze | Defender | 0 | 0 | 1 | 67 | 57 | 85.07% | 3 | 1 | 87 | 6.69 | |
| 22 | Mohammed Salisu Abdul Karim | Defender | 0 | 0 | 0 | 80 | 73 | 91.25% | 0 | 5 | 89 | 6.98 | |
| 31 | Anssumane Fati Vieira | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 15 | 5.86 | |
| 9 | Folarin Balogun | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 41 | 6.15 | |
| 14 | Mika Bierith | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 13 | 6.01 | |
| 20 | Kassoum Ouattara | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 29 | 6.23 | |
| 19 | George Ilenikhena | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 17 | Stanis Idumbo Muzambo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 5.89 | |
| 28 | Mamadou Coulibaly | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 2 | 50 | 6.41 |
Paris FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Thimothee Kolodziejczak | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 35 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 32 | 65.31% | 0 | 0 | 55 | 6.74 | |
| 12 | Nouha Dicko | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 27 | Moses Simon | Forward | 1 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 4 | 1 | 27 | 7.57 | |
| 21 | Maxime Baila Lopez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 72 | 57 | 79.17% | 2 | 0 | 85 | 7.36 | |
| 33 | Pierre Lees Melou | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 0 | 58 | 7.16 | |
| 9 | Willem Geubbels | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.92 | |
| 2 | Tuomas Ollila | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 47 | 6.46 | |
| 31 | Samir Sophian Chergui | Defender | 2 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 50 | 6.85 | |
| 11 | Jean-Philippe Krasso | Forward | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 30 | 6.88 | |
| 10 | Ilan Kebbal | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 0 | 61 | 6.41 | |
| 6 | Otavio Ataide da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 48 | 6.99 | |
| 5 | Mamadou Mbow | Defender | 1 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 2 | 58 | 7.4 | |
| 8 | Lohann Doucet | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 17 | Adama Camara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 49 | 7.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

