FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monaco vs PSG, 23h00 ngày 29/11
Monaco 1
+1 0.89
-1 0.99
2.5 0.40
u 1.88
3.75
1.60
4.50
+0.25 0.89
-0.25 0.80
1.5 1.00
u 0.73
4
2
2.5
Ligue 1 » 1
KQBD Monaco vs PSG hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monaco vs PSG, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monaco vs PSG, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monaco vs PSG hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monaco vs PSG
Vitor Machado Ferreira
Quentin NdjantouRa sân: Senny Mayulu
Ousmane DembeleRa sân: Lee Kang In
Ra sân: Vanderson de Oliveira Campos
Kiến tạo: Aleksandr Golovin
Ra sân: Aleksandr Golovin
Ibrahim MbayeRa sân: Khvicha Kvaratskhelia
Goncalo Matias RamosRa sân: Fabian Ruiz Pena
Ra sân: Folarin Balogun
Ra sân: Takumi Minamino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monaco VS PSG
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monaco vs PSG
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.79 | |
| 18 | Takumi Minamino | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 6.52 | |
| 10 | Aleksandr Golovin | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 31 | 6.41 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 3 | 29 | 7.07 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Defender | 0 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 39 | 6.65 | |
| 4 | Jordan Teze | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 23 | 6.25 | |
| 22 | Mohammed Salisu Abdul Karim | Defender | 2 | 1 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 34 | 6.56 | |
| 9 | Folarin Balogun | Forward | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 26 | 6.18 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 36 | 6.72 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 25 | 6.32 | |
| 15 | Lamine Camara | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 0 | 43 | 6.96 |
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Machado Ferreira | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 50 | 6.33 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa Marquinhos | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 32 | 6.51 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 42 | 7.07 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 40 | 5.87 | |
| 19 | Lee Kang In | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 35 | 6.53 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Forward | 2 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 32 | 6.63 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 41 | 6.22 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 24 | 7.19 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 43 | 6.52 | |
| 87 | Joao Neves | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 34 | 6.55 | |
| 24 | Senny Mayulu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

