FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monaco vs PSG, 03h00 ngày 18/02
Monaco 1
+1 0.95
-1 0.93
2.5 0.04
u 9.00
5.60
1.42
4.40
+0.5 0.95
-0.5 0.85
1.5 1.05
u 0.75
6
1.83
2.75
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Monaco vs PSG hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monaco vs PSG, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monaco vs PSG, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monaco vs PSG hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monaco vs PSG
Kiến tạo: Aleksandr Golovin
Kiến tạo: Maghnes Akliouche
Vitor Machado Ferreira
Desire DoueRa sân: Ousmane Dembele
2 - 1 Desire Doue Kiến tạo: Bradley Barcola
2 - 2 Achraf Hakimi Kiến tạo: Desire Doue
Ra sân: Maghnes Akliouche
2 - 3 Desire Doue Kiến tạo: Warren Zaire-Emery
Lee Kang InRa sân: Khvicha Kvaratskhelia
Ra sân: Simon Adingra
Ra sân: Vanderson de Oliveira Campos
Goncalo Matias RamosRa sân: Bradley Barcola
Ra sân: Folarin Balogun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monaco VS PSG
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monaco vs PSG
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 18 | 6.02 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.58 | |
| 25 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 5.59 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 22 | 6.22 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 0 | 23 | 7.2 | |
| 4 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 9 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 7.9 | |
| 24 | Simon Adingra | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.21 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 2 | 37 | 6.85 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 7.39 | |
| 15 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.35 |
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Machado Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 0 | 70 | 6.16 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 1 | 65 | 5.87 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 15 | 6.05 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 47 | 44 | 93.62% | 3 | 0 | 57 | 7.43 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 7 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 2 | 0 | 59 | 7.04 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 5.85 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 50 | 100% | 0 | 1 | 52 | 5.95 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 59 | 50 | 84.75% | 2 | 2 | 78 | 6.49 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 39 | 7.16 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 38 | 6.14 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 32 | 7.67 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 57 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

