FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monaco vs Reims, 22h59 ngày 13/01
Monaco
-0.75 0.95
+0.75 0.93
2.5 0.57
u 1.30
1.66
4.20
3.80
-0.25 0.95
+0.25 1.00
1.25 1.05
u 0.80
Ligue 1 » 1
KQBD Monaco vs Reims hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monaco vs Reims, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monaco vs Reims, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monaco vs Reims hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monaco vs Reims
0 - 1 Teddy Teuma Kiến tạo: Mohammed Daramy
Ra sân: Maghnes Akliouche
Amadou KonéRa sân: Valentin Atangana Edoa
Kiến tạo: Aleksandr Golovin
1 - 2 Reda Khadra
Amine SalamaRa sân: Mamadou Diakhon
Thibault De Smet
Ra sân: Youssouf Fofana
Joshua Wilson EsbrandRa sân: Reda Khadra
Joseph Okumu
Ra sân: Kassoum Ouattara
Adama BojangRa sân: Mohammed Daramy
1 - 3 Azor Matusiwa Kiến tạo: Joshua Wilson Esbrand
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monaco VS Reims
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monaco vs Reims
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ben Yedder Wissam | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 6.85 | |
| 17 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 4 | 0 | 32 | 6.72 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 49 | 7.11 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 37 | 6.16 | |
| 3 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 54 | 6.25 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 5.67 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 32 | 6.34 | |
| 29 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 47 | 6.03 | |
| 21 | Maghnes Akliouche | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 1 | 0 | 27 | 6.18 | |
| 20 | Kassoum Ouattara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 3 | 0 | 46 | 7.09 | |
| 88 | Soungoutou Magassa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 44 | 5.76 |
Reims
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Thomas Foket | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 43 | 5.91 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 10 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 2 | 0 | 55 | 7.14 | |
| 2 | Joseph Okumu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 35 | 6.48 | |
| 25 | Thibault De Smet | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 36 | 6.19 | |
| 21 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 29 | 6.58 | |
| 9 | Mohammed Daramy | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 36 | 7.15 | |
| 24 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 32 | 6.43 | |
| 14 | Reda Khadra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.51 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 23 | 6.72 | |
| 67 | Mamadou Diakhon | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 2 | 20 | 6.4 | |
| 72 | Amadou Koné | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

