FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monaco vs Reims, 02h45 ngày 01/03
Monaco
-1.25 1.06
+1.25 0.82
3.25 0.85
u 0.85
1.35
5.90
4.80
-0.5 1.06
+0.5 1.00
1.25 0.81
u 0.89
Ligue 1 » 1
KQBD Monaco vs Reims hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monaco vs Reims, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monaco vs Reims, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monaco vs Reims hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monaco vs Reims
Kiến tạo: Caio Henrique Oliveira Silva
Kiến tạo: Maghnes Akliouche
Oumar DiakiteRa sân: Malcolm Jeng
Mamadou DiakhonRa sân: Junya Ito
Ra sân: Breel Donald Embolo
Ra sân: Takumi Minamino
Ra sân: Vanderson de Oliveira Campos
Ra sân: Mika Bierith
Ra sân: Elmutasem El Masrati
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monaco VS Reims
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monaco vs Reims
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Takumi Minamino | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 40 | 6.82 | |
| 36 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 34 | 7.2 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 3 | 60 | 7.41 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 3 | 64 | 6.78 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 7 | 54 | 41 | 75.93% | 11 | 1 | 81 | 8.7 | |
| 1 | Radoslaw Majecki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 23 | 7.69 | |
| 8 | Elmutasem El Masrati | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 3 | 63 | 7.46 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 4 | 1 | 61 | 7.6 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 0 | 63 | 7.61 | |
| 14 | Mika Bierith | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 23 | 9.11 | |
| 13 | Christian Mawissa Elebi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 51 | 7.22 |
Reims
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Junya Ito | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 4 | 2 | 45 | 5.89 | |
| 18 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 0 | 49 | 6.23 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 0 | 37 | 6.77 | |
| 10 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 2 | 1 | 62 | 6.34 | |
| 2 | Joseph Okumu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 47 | 6.61 | |
| 17 | Keito Nakamura | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 34 | 6.26 | |
| 30 | John Patrick | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 43 | 6.1 | |
| 24 | Mory Gbane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 42 | 6.32 | |
| 22 | Oumar Diakite | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 47 | 5.67 | |
| 31 | Malcolm Jeng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 26 | 6.03 | |
| 3 | Hiroki Sekine | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 44 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

