FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monaco vs Saint Etienne, 02h00 ngày 18/08
Monaco
-1.25 1.06
+1.25 0.82
3.25 0.90
u 0.90
1.36
6.10
4.80
-0.75 1.06
+0.75 0.70
1.25 0.88
u 0.92
Ligue 1 » 1
KQBD Monaco vs Saint Etienne hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monaco vs Saint Etienne, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monaco vs Saint Etienne, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monaco vs Saint Etienne hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monaco vs Saint Etienne
Kiến tạo: Vanderson de Oliveira Campos
Marwann Nzuzi
Augustine BoakyeRa sân: Mathieu Cafaro
Ayman AikiRa sân: Benjamin Old
Ra sân: Folarin Balogun
Ibrahim Sissoko Goal Disallowed
Ra sân: Denis Lemi Zakaria Lako Lado
Kevin PedroRa sân: Marwann Nzuzi
Lamine FombaRa sân: Florian Tardiau
Ra sân: Eliesse Ben Seghir
Jibril OthmanRa sân: Ibrahim Sissoko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monaco VS Saint Etienne
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monaco vs Saint Etienne
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Takumi Minamino | Cánh trái | 4 | 3 | 2 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 49 | 7.8 | |
| 36 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 2 | 51 | 6.5 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 3 | 77 | 7 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 48 | 6.4 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 7.8 | |
| 14 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 3 | 1 | 55 | 7.3 | |
| 22 | Mohammed Salisu Abdul Karim | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 73 | 62 | 84.93% | 0 | 3 | 79 | 7.4 | |
| 9 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 6 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 50 | 38 | 76% | 3 | 2 | 89 | 8.3 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 88 | Soungoutou Magassa | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 27 | 7.4 | |
| 7 | Eliesse Ben Seghir | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 53 | 6.7 | |
| 21 | George Ilenikhena | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 15 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 64 | 58 | 90.63% | 5 | 2 | 83 | 8 |
Saint Etienne
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ibrahim Sissoko | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 25 | 7 | |
| 5 | Yunis Abdelhamid | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 10 | Florian Tardiau | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 18 | Mathieu Cafaro | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 5 | 0 | 38 | 7.5 | |
| 26 | Lamine Fomba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 30 | Gautier Larsonneur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 48 | 7.5 | |
| 21 | Dylan Batubinsika | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 32 | 7.3 | |
| 22 | Zurab Davitashvili | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 3 | 4 | 28 | 6.4 | |
| 11 | Benjamin Old | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 20 | Augustine Boakye | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 39 | Ayman Aiki | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | ||
| 38 | Beres Owusu | 0 | 0 | 1 | 25 | 15 | 60% | 1 | 2 | 45 | 7.2 | ||
| 37 | Mathis Amougou | 1 | 0 | 2 | 40 | 30 | 75% | 0 | 0 | 52 | 7 | ||
| 45 | Kevin Pedro | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 20 | 6.9 | ||
| 41 | Jibril Othman | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 35 | Marwann Nzuzi | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 48 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

