FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monaco vs Strasbourg, 00h00 ngày 20/04
Monaco
-1 0.93
+1 0.95
3.25 0.79
u 0.91
1.46
4.80
4.60
-0.5 0.93
+0.5 0.83
1.5 1.01
u 0.69
1.95
5.5
2.63
Ligue 1 » 1
KQBD Monaco vs Strasbourg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monaco vs Strasbourg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monaco vs Strasbourg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monaco vs Strasbourg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monaco vs Strasbourg
Ismael Doukoure
Guela Doue
Andrew Omobamidele
Felix LemarechalRa sân: Habib Diarra
Ra sân: Takumi Minamino
Ra sân: Caio Henrique Oliveira Silva
Samuel Amo-AmeyawRa sân: Dilane Bakwa
Ra sân: Lamine Camara
Ra sân: Breel Donald Embolo
Emanuel Emegha Goal cancelled
Guemissongui OuattaraRa sân: Valentin Barco
Ra sân: Mika Bierith
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monaco VS Strasbourg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monaco vs Strasbourg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Takumi Minamino | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 36 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 17 | Wilfried Stephane Singo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.48 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.31 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 14 | Mika Bierith | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 13 | Christian Mawissa Elebi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.36 | |
| 15 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 16 | 6.28 |
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.34 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 2 | Andrew Omobamidele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.57 | |
| 32 | Valentin Barco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 6 | 6.33 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 8 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.38 | |
| 7 | Diego Moreira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.26 | |
| 23 | Mamadou Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 2 | 8 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

