FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monaco vs Tottenham Hotspur, 02h00 ngày 23/10
Monaco
-0 1.05
+0 0.83
2.5 0.67
u 1.10
2.60
2.28
3.52
-0 1.05
+0 0.75
1.25 1.03
u 0.78
3.15
2.58
2.29
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Monaco vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monaco vs Tottenham Hotspur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monaco vs Tottenham Hotspur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monaco vs Tottenham Hotspur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monaco vs Tottenham Hotspur
Richarlison de Andrade
Ra sân: Krepin Diatta
Xavi Quentin Shay SimonsRa sân: Lucas Bergvall
Pape Matar SarrRa sân: Rodrigo Bentancur
Ra sân: Kassoum Ouattara
Ra sân: Anssumane Fati Vieira
Randal Kolo MuaniRa sân: Richarlison de Andrade
Brennan JohnsonRa sân: Wilson Odobert
Djed SpenceRa sân: Mohammed Kudus
Ra sân: Folarin Balogun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monaco VS Tottenham Hotspur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monaco vs Tottenham Hotspur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Takumi Minamino | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 10 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 34 | 7.4 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 0 | 73 | 7.2 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 6 | 58 | 46 | 79.31% | 3 | 0 | 76 | 8.7 | |
| 27 | Krepin Diatta | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 3 | 42 | 7.4 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 31 | 7.4 | |
| 4 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 3 | 0 | 71 | 7.1 | |
| 22 | Mohammed Salisu Abdul Karim | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 6 | 59 | 8.2 | |
| 31 | Anssumane Fati Vieira | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 1 | 36 | 7.4 | |
| 9 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 27 | 6.2 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Cánh phải | 6 | 2 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 3 | 0 | 61 | 7 | |
| 14 | Mika Bierith | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 20 | Kassoum Ouattara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 1 | 44 | 7.3 | |
| 13 | Christian Mawissa Elebi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 18 | 7 | |
| 28 | Mamadou Coulibaly | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 58 | 44 | 75.86% | 1 | 3 | 76 | 7.6 |
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 0 | 49 | 10 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 6 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 1 | 3 | 71 | 7.7 | |
| 39 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 51 | 34 | 66.67% | 4 | 0 | 78 | 6.9 | |
| 20 | Mohammed Kudus | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 8 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 16 | 7.2 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 2 | 53 | 7.4 | |
| 28 | Wilson Odobert | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 14 | Archie Gray | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 52 | 7.2 | |
| 15 | Lucas Bergvall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 16 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

