FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monaco vs Toulouse, 00h00 ngày 26/10
Monaco
-0.75 0.97
+0.75 0.91
3 0.93
u 0.77
2.10
3.00
3.35
-0.25 0.97
+0.25 0.70
1.25 0.94
u 0.76
2.25
3.97
2.2
Ligue 1 » 1
KQBD Monaco vs Toulouse hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monaco vs Toulouse, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monaco vs Toulouse, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monaco vs Toulouse hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monaco vs Toulouse
Kiến tạo: Kassoum Ouattara
Abu Francis
Ra sân: Mamadou Coulibaly
Emersonn
Ra sân: Anssumane Fati Vieira
Ra sân: Folarin Balogun
Alexis VossahRa sân: Abu Francis
Dayann Methalie
Santiago HidalgoRa sân: Frank Magri
Djibril SidibeRa sân: Rasmus Nicolaisen
Ra sân: Aleksandr Golovin
Waren Hakon Christofer KamanziRa sân: Dayann Methalie
Mario SauerRa sân: Cristhian Casseres Jr
Charlie Cresswell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monaco VS Toulouse
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monaco vs Toulouse
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Takumi Minamino | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 34 | 6.81 | |
| 10 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 35 | 70% | 0 | 2 | 76 | 7.68 | |
| 27 | Krepin Diatta | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 2 | 53 | 7.48 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 1 | 42 | 7.02 | |
| 4 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 2 | 25 | 6.74 | |
| 22 | Mohammed Salisu Abdul Karim | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 0 | 2 | 91 | 8.61 | |
| 31 | Anssumane Fati Vieira | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 24 | 6.51 | |
| 9 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.47 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.06 | |
| 20 | Kassoum Ouattara | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 4 | 47 | 36 | 76.6% | 5 | 0 | 80 | 7.55 | |
| 13 | Christian Mawissa Elebi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 6 | 74 | 7.62 | |
| 19 | George Ilenikhena | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.28 | |
| 28 | Mamadou Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 34 | 6.48 | |
| 41 | Pape Cabral | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.27 |
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 38 | 6.33 | |
| 15 | Aron Donnum | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 33 | 23 | 69.7% | 5 | 0 | 72 | 7.63 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 0 | 43 | 6.15 | |
| 3 | Mark McKenzie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 33 | 70.21% | 0 | 2 | 63 | 6.14 | |
| 10 | Yann Gboho | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 0 | 49 | 7.17 | |
| 17 | Abu Francis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 2 | 30 | 6.22 | |
| 12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 5 | 51 | 6.56 | |
| 77 | Mario Sauer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 20 | Emersonn | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 5 | 31 | 6.37 | |
| 9 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 4 | 32 | 6.38 | |
| 11 | Santiago Hidalgo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 1 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 0 | 0 | 38 | 6.82 | |
| 24 | Dayann Methalie | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 4 | 1 | 43 | 6.39 | |
| 45 | Alexis Vossah | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

