FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monchengladbach vs Bayern Munich, 00h30 ngày 12/01
Monchengladbach
+1.5 0.84
-1.5 1.04
2.5 0.36
u 2.10
5.90
1.35
5.10
+0.5 0.84
-0.5 0.80
0.5 0.18
u 3.80
Bundesliga » 1
KQBD Monchengladbach vs Bayern Munich hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monchengladbach vs Bayern Munich, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monchengladbach vs Bayern Munich, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monchengladbach vs Bayern Munich hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monchengladbach vs Bayern Munich
Kingsley ComanRa sân: Thomas Muller
Ra sân: Alassane Plea
Ra sân: Robin Hack
0 - 1 Harry Kane
Serge GnabryRa sân: Leroy Sane
Kim Min-Jae
Ra sân: Philipp Sander
Ra sân: Joseph Scally
Ra sân: Lukas Ullrich
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monchengladbach VS Bayern Munich
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monchengladbach vs Bayern Munich
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monchengladbach
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Stefan Lainer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.28 | |
| 14 | Alassane Plea | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 24 | 6.47 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 4 | 0 | 17 | 6.52 | |
| 11 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 0 | 2 | 40 | 6.27 | |
| 8 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 45 | 6.1 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 2 | 63 | 6.88 | |
| 3 | Ko Itakura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 46 | 6.46 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 0 | 58 | 7.82 | |
| 25 | Robin Hack | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.36 | |
| 31 | Tomas Cvancara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 29 | 6.18 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 42 | 6.62 | |
| 20 | Luca Netz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.15 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 46 | 7.06 | |
| 26 | Lukas Ullrich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 42 | 5.59 | |
| 13 | Shio Fukuda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 35 | 6.47 | |
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 6 | 3 | 39 | 6.88 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 32 | 7.06 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 1 | 65 | 7.1 | |
| 15 | Eric Dier | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 87 | 82 | 94.25% | 1 | 4 | 100 | 7.42 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.46 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 17 | 17 | 100% | 1 | 0 | 31 | 7 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 105 | 98 | 93.33% | 13 | 0 | 127 | 7.39 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 49 | 6.26 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 56 | 50 | 89.29% | 3 | 1 | 75 | 6.65 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 2 | 0 | 84 | 6.97 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 93 | 86 | 92.47% | 0 | 2 | 101 | 7.07 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 4 | 2 | 3 | 67 | 57 | 85.07% | 10 | 0 | 94 | 7.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

