FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monchengladbach vs Augsburg, 20h30 ngày 27/05
Monchengladbach
-0.5 0.96
+0.5 0.90
3.25 0.80
u 1.00
1.96
3.20
3.60
-0 0.96
+0 1.20
1.25 0.80
u 1.00
Bundesliga » 1
KQBD Monchengladbach vs Augsburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monchengladbach vs Augsburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monchengladbach vs Augsburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monchengladbach vs Augsburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monchengladbach vs Augsburg
Kiến tạo: Jonas Hofmann
Kiến tạo: Lars Stindl
Robert Gumny
Maximilian BauerRa sân: Elvis Rexhbecaj
Ruben VargasRa sân: Dion Drena Beljo
Kelvin YeboahRa sân: Arne Maier
Mads Pedersen
Ra sân: Marcus Thuram
Ra sân: Luca Netz
David ColinaRa sân: Arne Engels
Ra sân: Lars Stindl
Ra sân: Stefan Lainer
Ra sân: Florian Neuhaus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monchengladbach VS Augsburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monchengladbach vs Augsburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monchengladbach
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Tony Jantschke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 7 | Patrick Herrmann | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 6.01 | |
| 13 | Lars Stindl | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 64 | 53 | 82.81% | 0 | 0 | 78 | 7.59 | |
| 18 | Stefan Lainer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 3 | 0 | 74 | 6.64 | |
| 23 | Jonas Hofmann | Cánh phải | 5 | 2 | 6 | 111 | 101 | 90.99% | 7 | 0 | 133 | 9.59 | |
| 14 | Alassane Plea | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 20 | 6.24 | |
| 8 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 105 | 96 | 91.43% | 0 | 0 | 112 | 7 | |
| 5 | Marvin Friedrich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 90 | 82 | 91.11% | 0 | 4 | 103 | 7.23 | |
| 3 | Ko Itakura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 79 | 76 | 96.2% | 0 | 1 | 90 | 7.19 | |
| 1 | Jonas Omlin | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 40 | 7.15 | |
| 10 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 29 | 7.09 | |
| 25 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 98 | 93 | 94.9% | 0 | 1 | 112 | 7.16 | |
| 32 | Florian Neuhaus | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 75 | 70 | 93.33% | 1 | 0 | 84 | 6.96 | |
| 11 | Hannes Wolf | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.15 | |
| 20 | Luca Netz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 46 | 7.76 |
Augsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 37 | 5.88 | |
| 40 | Tomas Koubek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 26 | 65% | 0 | 1 | 53 | 7.12 | |
| 3 | Mads Pedersen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 51 | 5.99 | |
| 23 | Maximilian Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 2 | Robert Gumny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 17 | 4.64 | |
| 10 | Arne Maier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 5.83 | |
| 16 | Ruben Vargas | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 22 | 5.99 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 31 | 6.66 | |
| 13 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.81 | |
| 45 | Kelvin Yeboah | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 38 | David Colina | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 7 | Dion Drena Beljo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 17 | 6.24 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 2 | 14 | 7 | 50% | 8 | 0 | 34 | 6.43 | |
| 8 | Renato De Palma Veiga | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 54 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

