FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monchengladbach vs Augsburg, 23h30 ngày 21/01
Monchengladbach
-0.5 0.96
+0.5 0.92
2.5 0.50
u 1.50
1.88
3.40
3.60
-0.25 0.96
+0.25 0.85
1.25 0.95
u 0.90
Bundesliga » 1
KQBD Monchengladbach vs Augsburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monchengladbach vs Augsburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monchengladbach vs Augsburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monchengladbach vs Augsburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monchengladbach vs Augsburg
Elvis Rexhbecaj
Ra sân: Rocco Reitz
1 - 1 Phillip Tietz Kiến tạo: Kevin Mbabu
1 - 2 Arne Engels Kiến tạo: Ermedin Demirovic
Kristijan JakicRa sân: Fredrik Jensen
Ra sân: Robin Hack
Ra sân: Luca Netz
Ra sân: Kouadio Kone
Mads PedersenRa sân: Arne Engels
Kristijan Jakic
Arne MaierRa sân: Ruben Vargas
Dion Drena BeljoRa sân: Phillip Tietz
Ra sân: Franck Honorat
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monchengladbach VS Augsburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monchengladbach vs Augsburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monchengladbach
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Alassane Plea | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.41 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 11 | 6.48 | |
| 5 | Marvin Friedrich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 16 | 6.62 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 25 | 6.64 | |
| 13 | Theoson Jordan Siebatcheu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 17 | 7.75 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 7.05 | |
| 25 | Robin Hack | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.47 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 24 | 6.27 | |
| 17 | Kouadio Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.69 | |
| 20 | Luca Netz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 29 | 6.41 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.51 |
Augsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Fredrik Jensen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 17 | 12 | 70.59% | 6 | 1 | 27 | 6.39 | |
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 41 | 6.12 | |
| 43 | Kevin Mbabu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 30 | 6.17 | |
| 21 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.3 | |
| 19 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 21 | 5.84 | |
| 16 | Ruben Vargas | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 2 | 23 | 6.36 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.19 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 30 | 5.86 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 5.8 | |
| 22 | Iago Amaral Borduchi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 22 | 6.38 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

