FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monchengladbach vs Bayer Leverkusen, 01h30 ngày 24/08
Monchengladbach
+1 0.92
-1 0.96
3.25 0.92
u 0.88
5.85
1.45
4.10
+0.5 0.92
-0.5 1.05
0.5 0.22
u 3.00
Bundesliga » 1
KQBD Monchengladbach vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monchengladbach vs Bayer Leverkusen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monchengladbach vs Bayer Leverkusen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monchengladbach vs Bayer Leverkusen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monchengladbach vs Bayer Leverkusen
0 - 1 Granit Xhaka
0 - 2 Florian Wirtz
Martin TerrierRa sân: Jonas Hofmann
Ra sân: Alassane Plea
Ra sân: Rocco Reitz
Aleix Garcia SerranoRa sân: Robert Andrich
Amine AdliRa sân: Victor Boniface
Florian Wirtz
2 - 3 Florian Wirtz
Ra sân: Tim Kleindienst
Ra sân: Franck Honorat
Ra sân: Luca Netz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monchengladbach VS Bayer Leverkusen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monchengladbach vs Bayer Leverkusen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monchengladbach
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Stefan Lainer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.77 | |
| 14 | Alassane Plea | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 33 | 6.25 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 56 | 49 | 87.5% | 5 | 0 | 82 | 7.39 | |
| 11 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 32 | 7.55 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 0 | 36 | 6.19 | |
| 8 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 65 | 6.87 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 2 | 68 | 7.29 | |
| 3 | Ko Itakura | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 4 | 69 | 6.16 | |
| 1 | Jonas Omlin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 0 | 62 | 7.55 | |
| 31 | Tomas Cvancara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.25 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.21 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 0 | 62 | 5.57 | |
| 19 | Nathan NGoumou Minpole | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 20 | Luca Netz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 60 | 7.16 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 1 | 53 | 6.98 | |
| 2 | Fabio Chiarodia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 |
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 31 | 7.03 | |
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 5 | 104 | 98 | 94.23% | 0 | 1 | 117 | 8.12 | |
| 7 | Jonas Hofmann | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 40 | 6.44 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 3 | 66 | 6.76 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 77 | 73 | 94.81% | 0 | 5 | 91 | 7.33 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 4 | 40 | 35 | 87.5% | 4 | 1 | 59 | 6.9 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 27 | 6.04 | |
| 11 | Martin Terrier | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.14 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 2 | 1 | 90 | 7.03 | |
| 22 | Victor Boniface | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 31 | 7 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 14 | 6.72 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 5 | 0 | 47 | 6.27 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 56 | 83.58% | 1 | 2 | 82 | 6.57 | |
| 10 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 4 | 3 | 3 | 63 | 47 | 74.6% | 3 | 0 | 81 | 8.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

