FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monchengladbach vs Eintracht Frankfurt, 00h30 ngày 09/02
Monchengladbach
-0 1.01
+0 0.87
2.5 0.50
u 1.45
2.40
2.45
3.60
-0 1.01
+0 0.98
1.25 0.90
u 0.95
Bundesliga » 1
KQBD Monchengladbach vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monchengladbach vs Eintracht Frankfurt, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monchengladbach vs Eintracht Frankfurt, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monchengladbach vs Eintracht Frankfurt hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monchengladbach vs Eintracht Frankfurt
Kiến tạo: Florian Neuhaus
1 - 1 Hugo Ekitike
Mario Gotze
Michy Batshuayi
Can Yilmaz UzunRa sân: Michy Batshuayi
Ra sân: Robin Hack
Ra sân: Lukas Ullrich
Oscar HojlundRa sân: Ellyes Skhiri
Niels NkounkouRa sân: Nathaniel Brown
Can Yilmaz Uzun
Sepe Elye WahiRa sân: Mario Gotze
Nnamdi CollinsRa sân: Ansgar Knauff
Ra sân: Nathan NGoumou Minpole
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monchengladbach VS Eintracht Frankfurt
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monchengladbach vs Eintracht Frankfurt
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monchengladbach
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Alassane Plea | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 67 | 53 | 79.1% | 9 | 2 | 86 | 6.69 | |
| 11 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 5 | 29 | 7.14 | |
| 8 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 3 | 0 | 68 | 6.58 | |
| 5 | Marvin Friedrich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 2 | 63 | 6.23 | |
| 3 | Ko Itakura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 1 | 66 | 6.35 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 0 | 56 | 7.34 | |
| 10 | Florian Neuhaus | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 50 | 43 | 86% | 2 | 0 | 65 | 7.28 | |
| 25 | Robin Hack | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 1 | 45 | 6.36 | |
| 31 | Tomas Cvancara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.35 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 56 | 47 | 83.93% | 1 | 1 | 75 | 6.27 | |
| 19 | Nathan NGoumou Minpole | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 20 | Luca Netz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 12 | 6.23 | |
| 26 | Lukas Ullrich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 42 | 6.28 |
Eintracht Frankfurt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 27 | 6.26 | |
| 21 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 44 | 7.04 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 4 | 0 | 54 | 6.3 | |
| 30 | Michy Batshuayi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 20 | 6.47 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 49 | 6.33 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 2 | 1 | 77 | 7.05 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 2 | 81 | 6.34 | |
| 29 | Niels Nkounkou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 21 | 6.39 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 88 | 79 | 89.77% | 2 | 3 | 105 | 7.48 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 3 | 1 | 36 | 6.83 | |
| 11 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 43 | 7.59 | |
| 34 | Nnamdi Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 17 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 6 | Oscar Hojlund | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 51 | 6.35 | |
| 20 | Can Yilmaz Uzun | Tiền vệ công | 4 | 3 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 1 | 27 | 6.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

