FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monchengladbach vs Eintracht Frankfurt, 23h30 ngày 27/09
Monchengladbach
+0.25 1.04
-0.25 0.84
2.5 0.55
u 1.38
2.55
2.30
3.60
-0 1.04
+0 0.78
1.25 0.95
u 0.85
3.25
2.75
2.4
Bundesliga » 1
KQBD Monchengladbach vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monchengladbach vs Eintracht Frankfurt, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monchengladbach vs Eintracht Frankfurt, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monchengladbach vs Eintracht Frankfurt hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monchengladbach vs Eintracht Frankfurt
0 - 1 Robin Koch Kiến tạo: Fares Chaibi
0 - 2 Ansgar Knauff Kiến tạo: Ritsu Doan
0 - 3 Jonathan Michael Burkardt Kiến tạo: Can Yilmaz Uzun
Ra sân: Fabio Chiarodia
Ra sân: Kevin Stoger
0 - 4 Fares Chaibi Kiến tạo: Ritsu Doan
0 - 5 Can Yilmaz Uzun Kiến tạo: Fares Chaibi
0 - 6 Robin Koch Kiến tạo: Nathaniel Brown
Mario GotzeRa sân: Can Yilmaz Uzun
Aurelio ButaRa sân: Nnamdi Collins
Ra sân: Rocco Reitz
Ra sân: Shuto Machino
Sepe Elye WahiRa sân: Jonathan Michael Burkardt
Oscar HojlundRa sân: Ritsu Doan
Kiến tạo: Joseph Scally
Kiến tạo: Luca Netz
Aurele AmendaRa sân: Nathaniel Brown
Ra sân: Lukas Ullrich
Kiến tạo: Joseph Scally
Aurele Amenda
Ansgar Knauff
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monchengladbach VS Eintracht Frankfurt
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monchengladbach vs Eintracht Frankfurt
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monchengladbach
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 18 | 5.81 | |
| 15 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 4 | Kevin Diks | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 28 | 5.54 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 28 | 5.76 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 4.99 | |
| 10 | Florian Neuhaus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.88 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 10 | 5.74 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 5.74 | |
| 17 | Jens Castrop | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 21 | 5.99 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 26 | 5.59 | |
| 6 | Yannik Engelhardt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 5.56 | |
| 2 | Fabio Chiarodia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 27 | 5.68 | |
| 26 | Lukas Ullrich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 26 | 5.82 |
Eintracht Frankfurt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nathaniel Brown | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 38 | 6.99 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 28 | 7.01 | |
| 4 | Robin Koch | Defender | 1 | 1 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 38 | 7.68 | |
| 20 | Ritsu Doan | Midfielder | 4 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 3 | 0 | 36 | 7.76 | |
| 9 | Jonathan Michael Burkardt | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 7.52 | |
| 3 | Arthur Theate | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 46 | 6.73 | |
| 7 | Ansgar Knauff | Forward | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 2 | 18 | 7.81 | |
| 34 | Nnamdi Collins | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 32 | 7.19 | |
| 8 | Fares Chaibi | Forward | 1 | 1 | 5 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 28 | 8.58 | |
| 40 | Kaua Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 27 | 7.14 | |
| 42 | Can Yilmaz Uzun | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 36 | 7.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

