FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monchengladbach vs FC Koln, 00h30 ngày 09/11
Monchengladbach
-0.25 1.04
+0.25 0.84
2.5 0.57
u 1.30
2.02
3.15
3.40
-0.25 1.04
+0.25 0.73
1.25 0.95
u 0.85
2.6
3.6
2.4
Bundesliga » 1
KQBD Monchengladbach vs FC Koln hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monchengladbach vs FC Koln, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monchengladbach vs FC Koln, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monchengladbach vs FC Koln hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monchengladbach vs FC Koln
Denis Huseinbasic
Kiến tạo: Haris Tabakovic
Sebastian Soaas SebulonsenRa sân: Said El Mala
Ragnar AcheRa sân: Florian Kainz
Ra sân: Philipp Sander
Kiến tạo: Franck Honorat
Luca WaldschmidtRa sân: Cenk ozkacar
Linton MainaRa sân: Kristoffer Lund Hansen
Ra sân: Florian Neuhaus
Ragnar Ache
Sebastian Soaas Sebulonsen
Ra sân: Franck Honorat
Alessio Castro MontesRa sân: Isak Bergmann Johannesson
Ra sân: Rocco Reitz
3 - 1 Luca Waldschmidt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monchengladbach VS FC Koln
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monchengladbach vs FC Koln
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monchengladbach
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin Stoger | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | Haris Tabakovic | Forward | 2 | 2 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 38 | 7.75 | |
| 9 | Franck Honorat | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 4 | 3 | 34 | 7.97 | |
| 5 | Marvin Friedrich | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 4 | Kevin Diks | Defender | 1 | 1 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 1 | 81 | 7.59 | |
| 30 | Nico Elvedi | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 3 | 54 | 6.91 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 10 | Florian Neuhaus | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 0 | 47 | 6.49 | |
| 18 | Shuto Machino | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 18 | 6.24 | |
| 16 | Philipp Sander | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 49 | 8.12 | |
| 29 | Joseph Scally | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 45 | 7.02 | |
| 13 | Giovanni Reyna | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.94 | |
| 20 | Luca Netz | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 27 | Rocco Reitz | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 43 | 6.73 | |
| 6 | Yannik Engelhardt | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 48 | 7.27 | |
| 22 | Oscar Luigi Fraulo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 42 | Tiago Pereira Cardoso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 26 | Lukas Ullrich | Defender | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 35 | 6.33 | |
| 40 | Jan Urbich | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 36 | Wael Mohya | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 |
FC Koln
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ron Robert Zieler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Florian Kainz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 0 | 35 | 5.8 | |
| 3 | Dominique Heintz | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Luca Waldschmidt | Forward | 4 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.62 | |
| 30 | Marius Bulter | Forward | 4 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 9 | 2 | 49 | 6.55 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 38 | 5.64 | |
| 17 | Alessio Castro Montes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 3 | 22 | 6.45 | |
| 9 | Ragnar Ache | Forward | 3 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 7 | 18 | 6.66 | |
| 37 | Linton Maina | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 3 | 0 | 30 | 6.61 | |
| 25 | Jusuf Gazibegovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Tom Krauss | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Joel Schmied | Defender | 2 | 0 | 0 | 80 | 77 | 96.25% | 1 | 1 | 95 | 6.5 | |
| 18 | Isak Bergmann Johannesson | Midfielder | 0 | 0 | 5 | 38 | 35 | 92.11% | 8 | 0 | 54 | 6.66 | |
| 39 | Cenk ozkacar | Defender | 1 | 1 | 0 | 57 | 56 | 98.25% | 0 | 3 | 66 | 6.49 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 41 | 6.28 | |
| 28 | Sebastian Soaas Sebulonsen | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 1 | 40 | 6.55 | |
| 6 | Eric Martel | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 97 | 91 | 93.81% | 0 | 2 | 111 | 6.38 | |
| 32 | Kristoffer Lund Hansen | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 3 | 2 | 45 | 5.17 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 83 | 80 | 96.39% | 0 | 0 | 90 | 5.92 | |
| 13 | Said El Mala | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 2 | 24 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

