FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monchengladbach vs FSV Mainz 05, 02h30 ngày 08/03
Monchengladbach
-0 0.86
+0 1.02
2.5 0.75
u 1.00
2.50
2.40
3.45
-0 0.86
+0 0.93
1 0.78
u 1.10
Bundesliga » 1
KQBD Monchengladbach vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monchengladbach vs FSV Mainz 05, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monchengladbach vs FSV Mainz 05, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monchengladbach vs FSV Mainz 05 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monchengladbach vs FSV Mainz 05
0 - 1 Paul Nebel Kiến tạo: Lee Jae Sung
0 - 2 Dominik Kohr
Ra sân: Kevin Stoger
Andreas Hanche-OlsenRa sân: Danny Vieira da Costa
Nelson WeiperRa sân: Jonathan Michael Burkardt
Ra sân: Robin Hack
Ra sân: Philipp Sander
Ra sân: Lukas Ullrich
1 - 3 Nadiem Amiri Kiến tạo: Lee Jae Sung
Ra sân: Nathan NGoumou Minpole
Armindo SiebRa sân: Lee Jae Sung
Lennard MaloneyRa sân: Nadiem Amiri
Silvan WidmerRa sân: Anthony Caci
Kaishu Sano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monchengladbach VS FSV Mainz 05
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monchengladbach vs FSV Mainz 05
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monchengladbach
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Stefan Lainer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 47 | 41 | 87.23% | 5 | 2 | 74 | 7.58 | |
| 14 | Alassane Plea | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 17 | 6.28 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 35 | 6.13 | |
| 11 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 20 | 10 | 50% | 0 | 4 | 30 | 6.45 | |
| 8 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 76 | 71 | 93.42% | 0 | 2 | 83 | 6.15 | |
| 5 | Marvin Friedrich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 75 | 91.46% | 0 | 4 | 97 | 7.04 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 78 | 95.12% | 0 | 1 | 87 | 5.79 | |
| 1 | Jonas Omlin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 56 | 43 | 76.79% | 0 | 1 | 64 | 6.42 | |
| 10 | Florian Neuhaus | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 5.93 | |
| 25 | Robin Hack | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 4 | 1 | 40 | 6.26 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 2 | 50 | 6.92 | |
| 19 | Nathan NGoumou Minpole | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 4 | 2 | 31 | 6.27 | |
| 20 | Luca Netz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.94 | |
| 26 | Lukas Ullrich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 46 | 5.93 | |
| 13 | Shio Fukuda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 |
FSV Mainz 05
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 58 | 6.58 | |
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 3 | 63 | 8.19 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 28 | 5.6 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 58 | 7.6 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 46 | 6.45 | |
| 18 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 65 | 58 | 89.23% | 3 | 1 | 73 | 8.1 | |
| 25 | Andreas Hanche-Olsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 19 | Anthony Caci | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 4 | 0 | 64 | 7.13 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 48 | 6.53 | |
| 29 | Jonathan Michael Burkardt | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 33 | 6.74 | |
| 3 | Moritz Jenz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 44 | 7.21 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 1 | 54 | 7.76 | |
| 44 | Nelson Weiper | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

