FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monchengladbach vs Hamburger SV, 22h30 ngày 24/08
Monchengladbach
-0.5 1.00
+0.5 0.88
2.5 0.53
u 1.40
1.96
3.20
3.50
-0.25 1.00
+0.25 0.83
1.25 0.93
u 0.88
2.38
4
2.5
Bundesliga » 1
KQBD Monchengladbach vs Hamburger SV hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monchengladbach vs Hamburger SV, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monchengladbach vs Hamburger SV, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monchengladbach vs Hamburger SV hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monchengladbach vs Hamburger SV
Nicolas Capaldo
Ra sân: Kevin Stoger
Rayan PhilippeRa sân: Emir Sahiti
Yussuf Yurary PoulsenRa sân: Ransford Yeboah Konigsdorffer
Jean-Luc DompeRa sân: Alexander Rossing-Lelesiit
Ra sân: Lukas Ullrich
Ra sân: Fabio Chiarodia
Ra sân: Philipp Sander
Ra sân: Haris Tabakovic
Jonas MeffertRa sân: Nicolas Capaldo
William MikelbrencisRa sân: Giorgi Gocholeishvili
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monchengladbach VS Hamburger SV
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monchengladbach vs Hamburger SV
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monchengladbach
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 6 | 0 | 47 | 6.34 | |
| 15 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 14 | 6.07 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 31 | 27 | 87.1% | 7 | 0 | 47 | 7.15 | |
| 4 | Kevin Diks | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.24 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 84 | 80 | 95.24% | 0 | 1 | 89 | 6.91 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 27 | 6.84 | |
| 10 | Florian Neuhaus | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 25 | Robin Hack | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 31 | 26 | 83.87% | 6 | 0 | 51 | 6.93 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 1 | 1 | 66 | 6.96 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 4 | 4 | 86 | 7.18 | |
| 20 | Luca Netz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 70 | 7.34 | |
| 2 | Fabio Chiarodia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 1 | 72 | 6.85 | |
| 26 | Lukas Ullrich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 2 | 0 | 56 | 6.73 |
Hamburger SV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.36 | |
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 0 | 51 | 7.14 | |
| 7 | Jean-Luc Dompe | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 25 | Jordan Torunarigha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 5 | 66 | 7.31 | |
| 28 | Miro Muheim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 6 | 0 | 49 | 6.74 | |
| 29 | Emir Sahiti | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 20 | 6.24 | |
| 24 | Nicolas Capaldo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 23 | 6.23 | |
| 14 | Rayan Philippe | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 2 | 17 | 6.03 | |
| 17 | Warmed Omari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 51 | 7.01 | |
| 16 | Giorgi Gocholeishvili | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 1 | 43 | 6.2 | |
| 21 | Nicolai Remberg | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 47 | 6.83 | |
| 8 | Daniel Elfadli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 3 | 49 | 7.23 | |
| 38 | Alexander Rossing-Lelesiit | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 27 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

