FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monchengladbach vs Heidenheimer, 20h30 ngày 04/04
Monchengladbach
-1 0.94
+1 0.87
3 0.99
u 0.83
1.53
5.00
4.00
-0.25 0.94
+0.25 1.08
1.25 1.00
u 0.80
2.03
4.85
2.35
Bundesliga » 1
KQBD Monchengladbach vs Heidenheimer hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monchengladbach vs Heidenheimer, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monchengladbach vs Heidenheimer, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monchengladbach vs Heidenheimer hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monchengladbach vs Heidenheimer
Kiến tạo: Jens Castrop
1 - 1 Patrick Mainka Kiến tạo: Niklas Dorsch
Leonidas StergiouRa sân: Hennes Behrens
Mikkel Kaufmann SorensenRa sân: Budu Zivzivadze
Arijon IbrahimovicRa sân: Mathias Honsak
Ra sân: Wael Mohya
Ra sân: Yannik Engelhardt
1 - 2 Marnon Busch
Benedikt GimberRa sân: Mikkel Kaufmann Sorensen
Ra sân: Joseph Scally
Ra sân: Rocco Reitz
Kiến tạo: Shuto Machino
Ra sân: Shuto Machino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monchengladbach VS Heidenheimer
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monchengladbach vs Heidenheimer
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monchengladbach
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 0 | 42 | 6.57 | |
| 15 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 6.21 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 5 | 1 | 51 | 7.23 | |
| 4 | Kevin Diks | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 1 | 2 | 74 | 6.76 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 1 | 4 | 70 | 6.75 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 48 | 6.58 | |
| 10 | Florian Neuhaus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 26 | 6.21 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 42 | 6.62 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 7 | 71 | 7.05 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 35 | 6.08 | |
| 13 | Giovanni Reyna | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.38 | |
| 17 | Jens Castrop | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 5 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 54 | 7.41 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 62 | 6.83 | |
| 6 | Yannik Engelhardt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 2 | 43 | 6.2 | |
| 38 | Hugo Bolin | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 20 | 6.04 | |
| 36 | Wael Mohya | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 28 | 7.2 |
Heidenheimer
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 3 | 0 | 60 | 7.42 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 3 | 2 | 1 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 8 | 72 | 8.09 | |
| 17 | Mathias Honsak | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 35 | 6.63 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 1 | 2 | 74 | 6.58 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 28 | 6.77 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 67 | 59 | 88.06% | 4 | 1 | 82 | 7.61 | |
| 11 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 27 | 6.61 | |
| 29 | Mikkel Kaufmann Sorensen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 25 | Leonidas Stergiou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 24 | 6.73 | |
| 41 | Diant Ramaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 60 | 33 | 55% | 0 | 1 | 76 | 6.32 | |
| 8 | Eren Dinkci | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 46 | 6.88 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 2 | 45 | 7.14 | |
| 16 | Julian Niehues | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 51 | 6.96 | |
| 22 | Arijon Ibrahimovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 18 | 6.32 | |
| 26 | Hennes Behrens | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 29 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

