FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monchengladbach vs St. Pauli, 02h30 ngày 14/03
Monchengladbach
-0.5 0.99
+0.5 0.89
2.5 1.38
u 0.40
1.92
3.60
3.20
-0.25 0.99
+0.25 0.75
1 1.08
u 0.73
2.5
4.75
2.1
Bundesliga » 1
KQBD Monchengladbach vs St. Pauli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monchengladbach vs St. Pauli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monchengladbach vs St. Pauli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monchengladbach vs St. Pauli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monchengladbach vs St. Pauli
Hauke Wahl
Eric Smith
Ra sân: Jens Castrop
Ra sân: Wael Mohya
Kiến tạo: Joseph Scally
Andreas HountondjiRa sân: Mathias Pereira Lage
Louis OppieRa sân: Lars Ritzka
Martijn KaarsRa sân: Adam Dzwigala
Ra sân: Haris Tabakovic
Ra sân: Hugo Bolin
Ra sân: Nico Elvedi
Conor MetcalfeRa sân: Arkadiusz Pyrka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monchengladbach VS St. Pauli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monchengladbach vs St. Pauli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monchengladbach
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 61 | 45 | 73.77% | 1 | 1 | 75 | 7.98 | |
| 15 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 6 | 28 | 6.61 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 7.28 | |
| 4 | Kevin Diks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 3 | 72 | 7.03 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 2 | 82 | 7.4 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 42 | 6.85 | |
| 10 | Florian Neuhaus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 55 | 41 | 74.55% | 1 | 1 | 87 | 7.66 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 45 | 7.41 | |
| 17 | Jens Castrop | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 33 | 6.53 | |
| 6 | Yannik Engelhardt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 42 | 6.82 | |
| 38 | Hugo Bolin | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.36 | |
| 26 | Lukas Ullrich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.22 | |
| 36 | Wael Mohya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 22 | 6.34 |
St. Pauli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 65 | 47 | 72.31% | 0 | 1 | 73 | 5.91 | |
| 25 | Adam Dzwigala | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 4 | 60 | 6.36 | |
| 8 | Eric Smith | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 86 | 77 | 89.53% | 0 | 2 | 102 | 6.25 | |
| 5 | Hauke Wahl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 68 | 90.67% | 1 | 2 | 86 | 6.5 | |
| 10 | Daniel Sinani | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 51 | 40 | 78.43% | 3 | 0 | 67 | 6.96 | |
| 28 | Mathias Pereira Lage | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 2 | 22 | 5.79 | |
| 21 | Lars Ritzka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 36 | 24 | 66.67% | 3 | 0 | 56 | 6.15 | |
| 19 | Martijn Kaars | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 16 | Joeru Fujita | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 2 | 0 | 57 | 5.95 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 5.63 | |
| 11 | Arkadiusz Pyrka | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 1 | 0 | 54 | 6.38 | |
| 27 | Andreas Hountondji | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 15 | Tomoya Ando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 73 | 89.02% | 0 | 1 | 88 | 6.08 | |
| 23 | Louis Oppie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 25 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

