FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monchengladbach vs Union Berlin, 00h30 ngày 24/04
Monchengladbach
-0.25 1.08
+0.25 0.78
1.5 1.45
u 0.30
2.30
2.80
3.20
-0 1.08
+0 0.90
0.5 1.55
u 0.20
Bundesliga » 1
KQBD Monchengladbach vs Union Berlin hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monchengladbach vs Union Berlin, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monchengladbach vs Union Berlin, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monchengladbach vs Union Berlin hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monchengladbach vs Union Berlin
Aissa Laidouni
Kevin Behrens
0 - 1 Sheraldo Becker Kiến tạo: Jerome Roussillon
Theoson Jordan SiebatcheuRa sân: Kevin Behrens
Morten ThorsbyRa sân: Aissa Laidouni
Ra sân: Lars Stindl
Ra sân: Florian Neuhaus
Ra sân: Joseph Scally
Ra sân: Ramy Bensebaini
Milos PantovicRa sân: Janik Haberer
Sven MichelRa sân: Sheraldo Becker
Christopher TrimmelRa sân: Jerome Roussillon
Ra sân: Marcus Thuram
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monchengladbach VS Union Berlin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monchengladbach vs Union Berlin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monchengladbach
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Lars Stindl | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 49 | 6.13 | |
| 18 | Stefan Lainer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 29 | 6.32 | |
| 23 | Jonas Hofmann | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 6 | 0 | 68 | 6.3 | |
| 14 | Alassane Plea | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 21 | 6.29 | |
| 8 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 68 | 68 | 100% | 0 | 1 | 73 | 6.4 | |
| 5 | Marvin Friedrich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.04 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 93 | 79 | 84.95% | 0 | 4 | 101 | 6.46 | |
| 3 | Ko Itakura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 75 | 92.59% | 1 | 2 | 92 | 7.22 | |
| 1 | Jonas Omlin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 34 | 5.62 | |
| 10 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 3 | 35 | 6.08 | |
| 25 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 2 | 1 | 61 | 6.08 | |
| 32 | Florian Neuhaus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 41 | 5.7 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 4 | 1 | 63 | 6.25 | |
| 17 | Kouadio Kone | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 85 | 80 | 94.12% | 2 | 1 | 109 | 7.36 | |
| 19 | Nathan NGoumou Minpole | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 0 | 23 | 6.16 | |
| 20 | Luca Netz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 15 | 6 |
Union Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.1 | |
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 59 | 85.51% | 0 | 1 | 78 | 6.84 | |
| 17 | Kevin Behrens | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 6 | 26 | 6.85 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 34 | 70.83% | 0 | 0 | 56 | 7.32 | |
| 26 | Jerome Roussillon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 0 | 50 | 7.26 | |
| 11 | Sven Michel | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 28 | 6.68 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 0 | 2 | 46 | 7.34 | |
| 27 | Sheraldo Becker | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 5 | 0 | 39 | 7.51 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 5 | 6.05 | |
| 45 | Theoson Jordan Siebatcheu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 4 | 12 | 6.43 | |
| 18 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 5 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 32 | Milos Pantovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.11 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 4 | 51 | 7.4 | |
| 20 | Aissa Laidouni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 1 | 79 | 6.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

