FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monchengladbach vs Union Berlin, 21h30 ngày 28/02
Monchengladbach
-0 0.82
+0 1.06
0.5 1.06
u 0.79
2.33
2.71
3.18
-0 0.82
+0 1.08
1 0.98
u 0.83
3
3.6
2.1
Bundesliga » 1
KQBD Monchengladbach vs Union Berlin hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monchengladbach vs Union Berlin, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monchengladbach vs Union Berlin, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monchengladbach vs Union Berlin hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monchengladbach vs Union Berlin
Christopher Trimmel
Janik HabererRa sân: Christopher Trimmel
Janik Haberer
Khedira Rani
Livan BurcuRa sân: Woo-Yeong Jeong
Alex KralRa sân: Aljoscha Kemlein
Ra sân: Wael Mohya
Ra sân: Franck Honorat
Ilyas AnsahRa sân: Oliver Burke
Ilyas Ansah
Livan Burcu
Dmytro BogdanovRa sân: Stanley NSoki
Ra sân: Rocco Reitz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monchengladbach VS Union Berlin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monchengladbach vs Union Berlin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monchengladbach
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.93 | |
| 15 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 6 | 33 | 7 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 23 | 14 | 60.87% | 14 | 1 | 45 | 7.04 | |
| 4 | Kevin Diks | Trung vệ | 4 | 2 | 1 | 71 | 56 | 78.87% | 1 | 0 | 100 | 7.78 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 73 | 67 | 91.78% | 0 | 0 | 89 | 7.33 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 32 | 6.84 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 6 | 6.31 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 70 | 68 | 97.14% | 2 | 1 | 92 | 8.15 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 4 | 1 | 62 | 7.19 | |
| 17 | Jens Castrop | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 6 | 0 | 69 | 6.99 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 4 | 1 | 70 | 6.65 | |
| 6 | Yannik Engelhardt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 5 | 53 | 7.05 | |
| 38 | Hugo Bolin | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.62 | |
| 36 | Wael Mohya | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 1 | 43 | 6.5 |
Union Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 27 | 7.01 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 19 | 55.88% | 0 | 0 | 54 | 6.97 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 27 | 6.06 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 29 | 5.9 | |
| 7 | Oliver Burke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 21 | 6.31 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 3 | 52 | 6.2 | |
| 33 | Alex Kral | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.11 | |
| 34 | Stanley NSoki | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 2 | 50 | 6.52 | |
| 11 | Woo-Yeong Jeong | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 29 | 6.06 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 45 | 6.72 | |
| 39 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 56 | 6.16 | |
| 14 | Leopold Querfeld | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 7 | 54 | 7.06 | |
| 6 | Aljoscha Kemlein | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 37 | 22 | 59.46% | 0 | 0 | 43 | 6.45 | |
| 10 | Ilyas Ansah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.72 | |
| 9 | Livan Burcu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 5.83 | |
| 30 | Dmytro Bogdanov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

