FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monchengladbach vs VfL Bochum, 20h30 ngày 06/05
Monchengladbach
-0.25 0.80
+0.25 1.06
3 0.98
u 0.82
2.10
2.80
3.70
-0 0.80
+0 1.25
1.25 0.97
u 0.83
Bundesliga » 1
KQBD Monchengladbach vs VfL Bochum hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monchengladbach vs VfL Bochum, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monchengladbach vs VfL Bochum, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monchengladbach vs VfL Bochum hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monchengladbach vs VfL Bochum
Kiến tạo: Ramy Bensebaini
Saidy JankoRa sân: Christian Gamboa Luna
Kostantinos StafylidisRa sân: Danilo Soares
Philipp ForsterRa sân: Simon Zoller
Pierre KundeRa sân: Erhan Masovic
Ra sân: Nathan NGoumou Minpole
Silvere Ganvoula MboussyRa sân: Anthony Losilla
Ra sân: Florian Neuhaus
Ra sân: Alassane Plea
Kostantinos Stafylidis
Ra sân: Stefan Lainer
Ra sân: Jonas Hofmann
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monchengladbach VS VfL Bochum
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monchengladbach vs VfL Bochum
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monchengladbach
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Lars Stindl | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 7.55 | |
| 18 | Stefan Lainer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 46 | 30 | 65.22% | 1 | 3 | 73 | 7.71 | |
| 23 | Jonas Hofmann | Cánh phải | 3 | 3 | 8 | 45 | 33 | 73.33% | 12 | 0 | 73 | 8.89 | |
| 14 | Alassane Plea | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 29 | 6.4 | |
| 8 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 5 | Marvin Friedrich | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 7 | 58 | 7.36 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 7 | 44 | 6.92 | |
| 1 | Jonas Omlin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 23 | 58.97% | 0 | 0 | 54 | 7.14 | |
| 25 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 3 | 47 | 37 | 78.72% | 1 | 6 | 65 | 8.12 | |
| 32 | Florian Neuhaus | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 3 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 0 | 47 | 7.09 | |
| 11 | Hannes Wolf | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.55 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 17 | Kouadio Kone | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 0 | 57 | 7.5 | |
| 19 | Nathan NGoumou Minpole | Cánh phải | 5 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 31 | 6.74 | |
| 20 | Luca Netz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.08 |
VfL Bochum
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Riemann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 62 | 36 | 58.06% | 0 | 0 | 74 | 7.44 | |
| 8 | Anthony Losilla | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 4 | 38 | 6.2 | |
| 9 | Simon Zoller | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 15 | 5.99 | |
| 2 | Christian Gamboa Luna | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 20 | Ivan Ordets | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 7 | 53 | 7.28 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 8 | 28 | 6.63 | |
| 16 | Kostantinos Stafylidis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 2 | 30 | 6.56 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 4 | 2 | 26 | 5.74 | |
| 3 | Danilo Soares | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 36 | 6.54 | |
| 10 | Philipp Forster | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 16 | 5.93 | |
| 23 | Saidy Janko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.09 | |
| 35 | Silvere Ganvoula Mboussy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.08 | |
| 22 | Christopher Antwi-Adjej | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 51 | 6.14 | |
| 28 | Pierre Kunde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 9 | 6.04 | |
| 4 | Erhan Masovic | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 6.17 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 4 | 51 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

