FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Montenegro vs Croatia, 02h45 ngày 18/11
Montenegro
+1 0.96
-1 0.84
2.5 0.62
u 1.15
5.90
1.40
4.40
+0.5 0.96
-0.5 0.98
1.25 1.00
u 0.80
6
1.95
2.5
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Montenegro vs Croatia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Montenegro vs Croatia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Montenegro vs Croatia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Montenegro vs Croatia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Montenegro vs Croatia
Kiến tạo: Stevan Jovetic
Mario Pasalic
Kristijan Jakic Penalty awarded
2 - 1 Ivan Perisic
Marin PongracicRa sân: Duje Caleta-Car
Josip StanisicRa sân: Josko Gvardiol
Ra sân: Slobodan Rubezic
Andrej KramaricRa sân: Franjo Ivanovic
Petar MusaRa sân: Igor Matanovic
Ra sân: Stefan Loncar
Ra sân: Stevan Jovetic
2 - 2 Kristijan Jakic
Kristijan Jakic Goal awarded
Ra sân: Andrija Bulatovic
Luka ModricRa sân: Ivan Perisic
Ra sân: Marko Vesovic
2 - 3 Nikola Vlasic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Montenegro VS Croatia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Montenegro vs Croatia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Montenegro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Stevan Jovetic | Forward | 2 | 2 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 33 | 7.32 | |
| 7 | Marko Vesovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 30 | 6.25 | |
| 23 | Adam Marusic | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.21 | |
| 19 | Stefan Loncar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 21 | 6.13 | |
| 8 | Marko Jankovic | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 0 | 36 | 6.66 | |
| 9 | Nikola Krstovic | Forward | 3 | 1 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 3 | 31 | 8.12 | |
| 20 | Milutin Osmajic | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7.25 | |
| 5 | Slobodan Rubezic | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 24 | 5.46 | |
| 11 | Milan Vukotic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 6 | Marko Tuci | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.18 | |
| 13 | Igor Nikic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 33 | 6.22 | |
| 17 | Vasilije Adzic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.15 | |
| 21 | Andrija Bulatovic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 31 | 6.88 | |
| 16 | Marko Perovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 22 | 6.19 |
Croatia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ivan Perisic | Forward | 2 | 2 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 7 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 9 | Andrej Kramaric | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 15 | Mario Pasalic | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 48 | 46 | 95.83% | 1 | 1 | 56 | 6.67 | |
| 13 | Nikola Vlasic | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 1 | 45 | 6.71 | |
| 5 | Duje Caleta-Car | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 31 | 5.13 | |
| 1 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.11 | |
| 8 | Nikola Moro | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 2 | 2 | 65 | 6.57 | |
| 18 | Kristijan Jakic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 1 | 53 | 7.17 | |
| 3 | Marin Pongracic | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.31 | |
| 2 | Josip Stanisic | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 25 | 5.97 | |
| 11 | Petar Musa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 4 | Josko Gvardiol | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 31 | 5.99 | |
| 6 | Josip Sutalo | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 51 | 6.12 | |
| 21 | Igor Matanovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 22 | 6.01 | |
| 20 | Franjo Ivanovic | Forward | 1 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 31 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

