FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Montenegro vs Đảo Faroe, 02h45 ngày 26/03
Montenegro
-1 0.81
+1 1.09
2.25 0.74
u 0.96
1.47
7.80
4.20
-0.5 0.81
+0.5 0.68
1 1.05
u 0.80
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Montenegro vs Đảo Faroe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Montenegro vs Đảo Faroe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Montenegro vs Đảo Faroe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Montenegro vs Đảo Faroe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Montenegro vs Đảo Faroe
Brandur Olsen
Ra sân: Stefan Loncar
Ra sân: Milan Vukotic
Arni FrederiksbergRa sân: Hanus Sörensen
Pall KlettskardRa sân: Petur Knudsen
Noah MneneyRa sân: Rene Joensen
Ra sân: Marko Jankovic
Martin AgnarssonRa sân: Viljornur Davidsen
Ra sân: Marko Vesovic
Ra sân: Andrija Vukcevic
Adrian Runason JustinussenRa sân: Meinhard Olsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Montenegro VS Đảo Faroe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Montenegro vs Đảo Faroe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Montenegro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Stevan Jovetic | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 2 | 0 | 46 | 6.09 | |
| 7 | Marko Vesovic | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 5 | 2 | 53 | 7.21 | |
| 19 | Marko Bakic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 23 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.91 | |
| 2 | Andrija Vukcevic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 3 | 1 | 51 | 6.51 | |
| 20 | Stefan Loncar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 36 | 6.3 | |
| 15 | Nikola Sipcic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 3 | 59 | 7.28 | |
| 8 | Marko Jankovic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 6 | 0 | 76 | 6.81 | |
| 11 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 17 | 6.37 | |
| 22 | Driton Camaj | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 5 | 0 | 15 | 6.74 | |
| 5 | Igor Vujacic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 3 | 66 | 7.12 | |
| 21 | Andrija Radulovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 17 | Milan Vukotic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 32 | 6.19 | |
| 14 | Edvin Kuc | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.34 | |
| 13 | Balsa Popovic | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.73 |
Đảo Faroe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Odmar Faeroe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 33 | 7.09 | |
| 14 | Rene Joensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 27 | 6.53 | |
| 7 | Arni Frederiksberg | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 9 | Pall Klettskard | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 2 | 3 | 6.17 | |
| 8 | Brandur Olsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 6 | 0 | 45 | 6.02 | |
| 16 | Gunnar Vatnhamar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 24 | 6.84 | |
| 3 | Viljornur Davidsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 37 | 6.24 | |
| 11 | Petur Knudsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.07 | |
| 10 | Meinhard Olsen | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 38 | 7.23 | |
| 2 | Joannes Danielsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 20 | 6.45 | |
| 1 | Mattias Lamhauge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 4 | 25% | 0 | 0 | 21 | 6.63 | |
| 5 | Andrias Edmundsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 3 | 32 | 7.17 | |
| 22 | Noah Mneney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.44 | |
| 20 | Hanus Sörensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 28 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

