FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Montenegro vs Iceland, 00h00 ngày 17/11
Montenegro
-0.25 1.04
+0.25 0.76
2.25 0.85
u 0.85
2.24
2.95
3.05
-0 1.04
+0 1.05
1 1.02
u 0.68
UEFA Nations League
KQBD Montenegro vs Iceland hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Montenegro vs Iceland, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Montenegro vs Iceland, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Montenegro vs Iceland hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Montenegro vs Iceland
Gudlaugur Victor PalssonRa sân: Aron Einar Gunnarsson
Logi Tomasson
Ra sân: Andrija Radulovic
Mikael Egill EllertssonRa sân: Jon Dagur Thorsteinsson
Ra sân: Driton Camaj
Isak Bergmann JohannessonRa sân: Stefan Teitur Thordarson
Orri Steinn Oskarsson
Andri Lucas Gudjohnsen
Ra sân: Marko Bakic
0 - 1 Orri Steinn Oskarsson Kiến tạo: Mikael Egill Ellertsson
0 - 2 Isak Bergmann Johannesson Kiến tạo: Andri Lucas Gudjohnsen
Willum Thor WillumssonRa sân: Orri Steinn Oskarsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Montenegro VS Iceland
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Montenegro vs Iceland
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Montenegro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Marko Bakic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 23 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.35 | |
| 16 | Vladimir Jovovic | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 15 | Nikola Sipcic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 3 | Risto Radunovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 8 | Marko Jankovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 6.16 | |
| 11 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.09 | |
| 7 | Driton Camaj | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 5 | Igor Vujacic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 9 | 6.52 | |
| 22 | Andrija Radulovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 13 | Igor Nikic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 5 | 6.29 |
Iceland
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Aron Einar Gunnarsson | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.39 | ||
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 21 | Arnor Ingvi Traustason | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 3 | 6.51 | |
| 5 | Sverrir Ingi Ingason | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 6 | 6.51 | |
| 6 | Logi Tomasson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.31 | |
| 11 | Jon Dagur Thorsteinsson | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 7 | 6.21 | ||
| 3 | Valgeir Lunddal Fridriksson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.48 | |
| 16 | Stefan Teitur Thordarson | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | ||
| 12 | Hakon Rafn Valdimarsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.56 | |
| 9 | Orri Steinn Oskarsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 22 | Andri Lucas Gudjohnsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

