FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Montenegro vs Lithuania, 02h45 ngày 17/11
Montenegro
-1.25 0.90
+1.25 0.90
2.5 0.90
u 0.80
1.31
8.40
4.35
-0.5 0.90
+0.5 0.89
1 0.85
u 0.85
EURO
KQBD Montenegro vs Lithuania hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Montenegro vs Lithuania, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Montenegro vs Lithuania, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Montenegro vs Lithuania hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Montenegro vs Lithuania
Kiến tạo: Stevan Jovetic
Modestas Vorobjovas
Kiến tạo: Driton Camaj
Edgaras Utkus
Klaudijus UpstasRa sân: Pijus Sirvys
Artur DolznikovRa sân: Edgaras Utkus
Arvydas NovikovasRa sân: Modestas Vorobjovas
Ra sân: Stevan Jovetic
Ra sân: Driton Camaj
Justas Lasickas
Ra sân: Nikola Krstovic
Ra sân: Marko Jankovic
Daniel RomanovskijRa sân: Fedor Cernych
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Montenegro VS Lithuania
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Montenegro vs Lithuania
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Montenegro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Stevan Jovetic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 30 | 7.52 | |
| 7 | Marko Vesovic | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 21 | 6.55 | ||
| 1 | Milan Mijatovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 22 | 6.35 | |
| 3 | Risto Radunovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 29 | 6.49 | |
| 8 | Marko Jankovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 40 | 6.97 | |
| 11 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 17 | 6.38 | |
| 18 | Driton Camaj | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 8 | 6 | 75% | 3 | 1 | 20 | 6.94 | |
| 21 | Milutin Osmajic | 1 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 16 | 6.55 | ||
| 5 | Igor Vujacic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 26 | 6.53 | |
| 22 | Slobodan Rubezic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.45 | |
| 14 | Edvin Kuc | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 28 | 7.61 |
Lithuania
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Vykintas Slivka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 28 | 6.02 | |
| 6 | Modestas Vorobjovas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 32 | 5.82 | |
| 10 | Fedor Cernych | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 19 | 6 | |
| 12 | Edvinas Gertmonas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.55 | |
| 4 | Edvinas Girdvainis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 37 | 6.41 | |
| 13 | Justas Lasickas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 34 | 6.1 | |
| 19 | Edgaras Utkus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 34 | 5.68 | |
| 9 | Gytis Paulauskas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 3 | 23 | 6.32 | |
| 17 | Pijus Sirvys | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 27 | 5.98 | |
| 15 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 4 | 1 | 42 | 6.62 | |
| 20 | Rokas Lekiatas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 30 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

