FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Montenegro vs Thổ Nhĩ Kỳ, 02h45 ngày 20/11
Montenegro
+1 1.02
-1 0.88
2.75 0.90
u 0.80
5.85
1.40
4.40
+0.5 1.02
-0.5 0.90
1.25 1.10
u 0.60
UEFA Nations League
KQBD Montenegro vs Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Montenegro vs Thổ Nhĩ Kỳ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Montenegro vs Thổ Nhĩ Kỳ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Montenegro vs Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Montenegro vs Thổ Nhĩ Kỳ
Kiến tạo: Marko Tuci
1 - 1 Kenan Yildiz Kiến tạo: Orkun Kokcu
Kiến tạo: Stevan Jovetic
Okay Yokuslu
Samet AkaydinRa sân: Emirhan Topcu
Mert MuldurRa sân: Eren Elmali
Muhammed Kerem Akturkoglu
Ismail YuksekRa sân: Okay Yokuslu
Ra sân: Milan Vukotic
Kiến tạo: Ognjen Gasevic
Baris YilmazRa sân: Yunus Akgun
Arda Guler
Merih Demiral
Semih KilicsoyRa sân: Kaan Ayhan
Ra sân: Stevan Jovetic
Ra sân: Ognjen Gasevic
Baris Yilmaz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Montenegro VS Thổ Nhĩ Kỳ
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Montenegro vs Thổ Nhĩ Kỳ
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Montenegro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Stevan Jovetic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 25 | 6.49 | |
| 4 | Marko Vukcevic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 4 | 0 | 35 | 6.66 | |
| 21 | Stefan Loncar | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | ||
| 15 | Nikola Sipcic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 17 | 5.9 | |
| 8 | Marko Jankovic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 34 | 6.11 | |
| 11 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 2 | 21 | 8.04 | |
| 5 | Igor Vujacic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 19 | 6.35 | |
| 20 | Ognjen Gasevic | 0 | 0 | 2 | 10 | 4 | 40% | 2 | 0 | 19 | 6.35 | ||
| 17 | Milan Vukotic | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.75 | ||
| 6 | Marko Tuci | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 7.06 | |
| 13 | Igor Nikic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 0 | 23 | 6.58 |
Thổ Nhĩ Kỳ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.51 | |
| 22 | Kaan Ayhan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 0 | 61 | 5.81 | |
| 5 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 3 | 57 | 6.14 | |
| 3 | Merih Demiral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 46 | 6.42 | |
| 6 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 59 | 52 | 88.14% | 4 | 0 | 67 | 6.63 | |
| 17 | Yunus Akgun | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 32 | 5.97 | |
| 15 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 38 | 6.03 | |
| 18 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 17 | 6.39 | |
| 13 | Eren Elmali | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 35 | 6.25 | |
| 4 | Samet Akaydin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.43 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 30 | 6.37 | |
| 16 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 8 | Arda Guler | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 38 | 37 | 97.37% | 2 | 0 | 50 | 6.87 | |
| 19 | Kenan Yildiz | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 45 | 6.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

