FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Montenegro vs Xứ Wales, 01h45 ngày 10/09
Montenegro
+0.25 0.97
-0.25 0.93
2 0.85
u 0.85
3.50
2.04
3.00
+0.25 0.97
-0.25 1.15
0.75 0.80
u 0.90
UEFA Nations League
KQBD Montenegro vs Xứ Wales hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Montenegro vs Xứ Wales, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Montenegro vs Xứ Wales, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Montenegro vs Xứ Wales hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Montenegro vs Xứ Wales
0 - 1 Kieffer Moore Kiến tạo: Harry Wilson
Ethan Ampadu
0 - 2 Harry Wilson Kiến tạo: Neco Williams
Brennan JohnsonRa sân: Connor Roberts
Sorba ThomasRa sân: Louie Koumas
Neco Williams
Chris Mepham
Jordan JamesRa sân: Oliver Cooper
Ra sân: Milos Brnovic
Ra sân: Stefan Mugosa
Kiến tạo: Nikola Krstovic
Ra sân: Adam Marusic
Ra sân: Stevan Jovetic
Ra sân: Andrija Vukcevic
Aaron RamseyRa sân: Harry Wilson
Mark HarrisRa sân: Kieffer Moore
Jordan James
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Montenegro VS Xứ Wales
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Montenegro vs Xứ Wales
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Montenegro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Stevan Jovetic | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 4 | 26 | 19 | 73.08% | 5 | 1 | 47 | 7.58 | |
| 9 | Stefan Mugosa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 3 | 2 | 21 | 6.29 | |
| 7 | Marko Bakic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.38 | |
| 23 | Adam Marusic | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 46 | 6.01 | ||
| 4 | Marko Vukcevic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 3 | 0 | 14 | 6.25 | |
| 2 | Andrija Vukcevic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 2 | 1 | 49 | 6.76 | |
| 12 | Danijel Petkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 1 | Milan Mijatovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 33 | 5.58 | |
| 16 | Vladimir Jovovic | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 65 | 6.94 | |
| 5 | Nikola Sipcic | 0 | 0 | 1 | 55 | 54 | 98.18% | 0 | 0 | 67 | 6.34 | ||
| 3 | Risto Radunovic | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 3 | 0 | 12 | 5.98 | ||
| 11 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 21 | 12 | 57.14% | 2 | 4 | 37 | 7.18 | |
| 14 | Ilija Vukotic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 18 | Driton Camaj | Cánh trái | 5 | 2 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 10 | 0 | 52 | 7.27 | |
| 20 | Milutin Osmajic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 19 | Slobodan Rubezic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 52 | 6.56 | |
| 21 | Milan Vukotic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Marko Tuci | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 22 | Novica Erakovic | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6 | ||
| 13 | Igor Nikic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Milos Brnovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 5.86 | |
| 17 | Viktor Djukanovic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 15 | Vladimir Perisic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Xứ Wales
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Aaron Ramsey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 1 | Karl Darlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 0 | 45 | 7.16 | |
| 4 | Ben Davies | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 68 | 7.53 | |
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 1 | 0 | 27 | 6.66 | |
| 21 | Adam Davies | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 3 | 30 | 7.23 | |
| 22 | Josh Sheehan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 4 | 1 | 3 | 35 | 30 | 85.71% | 4 | 1 | 58 | 7.8 | |
| 12 | Danny Ward | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 1 | 68 | 6.72 | |
| 5 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 51 | 6.59 | |
| 2 | Chris Mepham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 54 | 6.58 | |
| 7 | Mark Harris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 19 | Sorba Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 24 | 6.07 | |
| 11 | Brennan Johnson | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 1 | 52 | 7.03 | |
| 16 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | Oliver Cooper | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 25 | 6.95 | |
| 20 | Rubin Colwill | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | Owen Beck | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.22 | |
| 9 | Louie Koumas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

