FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monterrey vs Atletico San Luis, 06h00 ngày 05/04
Monterrey
-1 0.89
+1 0.99
2.5 1.10
u 0.60
1.45
5.00
4.25
-0.5 0.89
+0.5 0.80
1.25 0.83
u 0.98
1.99
4.75
2.33
VĐQG Mexico » 1
KQBD Monterrey vs Atletico San Luis hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monterrey vs Atletico San Luis, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monterrey vs Atletico San Luis, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monterrey vs Atletico San Luis hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monterrey vs Atletico San Luis
Andres Sanchez
Kiến tạo: Oliver Torres
Ra sân: JORGE RODRiGUEZ
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monterrey VS Atletico San Luis
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monterrey vs Atletico San Luis
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monterrey
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sergio Canales Madrazo | Tiền vệ công | 5 | 3 | 3 | 45 | 36 | 80% | 2 | 0 | 63 | 6.6 | |
| 20 | Uros Djurdjevic | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 18 | 7.5 | |
| 29 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 8 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 4 | 0 | 68 | 8 | |
| 13 | Carlos Salcedo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 2 | 62 | 6.6 | |
| 33 | John Stefan Medina Ramirez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 22 | Luis Alberto Cardenas Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 46 | 8 | |
| 17 | Jesus Corona | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 3 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 0 | 58 | 6.3 | |
| 11 | Lucas Orellano | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 27 | Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 2 | Ricardo Chavez Soto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 7 | 2 | 72 | 6.3 | |
| 5 | Fidel Ambriz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 0 | 0 | 60 | 6.5 | |
| 4 | Victor Guzman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 65 | 85.53% | 0 | 6 | 91 | 7.5 |
Atletico San Luis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Alexandre Jesus Medina Reobasco | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 6 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 9 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 4 | 41 | 7.9 | |
| 10 | Sebastien Salles-Lamonge | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 8 | 38 | 34 | 89.47% | 11 | 0 | 63 | 7.5 | |
| 5 | Roberto Meraz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 3 | Robson Bambu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 18 | Aldo Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 39 | 30 | 76.92% | 3 | 1 | 59 | 6.8 | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 27 | 7.1 | |
| 11 | David Rodriguez | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 15 | 7.8 | |
| 21 | Oscar Macias | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 20 | Leonardo Flores | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 5 | 19 | 6.3 | |
| 17 | Anderson Duarte | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 31 | Eduardo Aguila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 2 | Roman Torres Acosta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 14 | Miguel Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

