FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monterrey vs Charlotte FC, 06h30 ngày 08/08
Monterrey
-0.5 0.80
+0.5 1.00
2.5 0.50
u 1.40
1.70
3.75
3.38
-0.25 0.80
+0.25 0.88
1.25 0.85
u 0.95
2.19
3.65
2.44
Leagues Cup
KQBD Monterrey vs Charlotte FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monterrey vs Charlotte FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monterrey vs Charlotte FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Leagues Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monterrey vs Charlotte FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monterrey vs Charlotte FC
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monterrey VS Charlotte FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monterrey vs Charlotte FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monterrey
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Hector Alfredo Moreno Herrera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 71 | 98.61% | 0 | 0 | 80 | 6.8 | |
| 10 | Sergio Canales Madrazo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 29 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 7 | 1 | 58 | 7 | |
| 8 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 52 | 49 | 94.23% | 4 | 0 | 60 | 7.4 | |
| 22 | Luis Alberto Cardenas Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 14 | Erick Germain Aguirre Tafolla | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 5 | 0 | 80 | 6.5 | |
| 3 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 45 | 43 | 95.56% | 1 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 23 | Luis Sanchez Saucedo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 1 | 63 | 6.4 | |
| 31 | Michell Adalberto Rodriguez Gonzalez | Forward | 2 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 4 | Victor Guzman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 0 | 63 | 6.7 | |
| 32 | Antonio Leone | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 6 | |
| 35 | Iker Jareth Fimbres Ochoa | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 59 | 59 | 100% | 2 | 0 | 67 | 7.2 | |
| 192 | Joaquin Moxica | Forward | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 6.7 |
Charlotte FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ashley Westwood | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 3 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 22 | David Bingham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 14 | Nathan Byrne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 6 | Bill Tuiloma | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 29 | 8.3 | |
| 19 | Eryk Williamson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 11 | Liel Abada | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 2 | Jahkeele Marshall Rutty | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 23 | Nikola Petkovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 36 | Brandon Cambridge | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 4 | Andrew Privett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 17 | Idan Toklomati | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 21 | 5.7 | |
| 25 | Tyger Smalls | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

