FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
89 WIN 89 WIN
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Monterrey vs Charlotte FC, 06h30 ngày 08/08

Vòng Vòng bảng
06:30 ngày 08/08/2025
Monterrey
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 0)
Charlotte FC
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 25℃~26℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.75
1.9
+1.75
1.92
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.84
Xỉu
1.96
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 15
2-0
11.5 24
2-1
7.9 19
3-1
13 42
3-2
18.5 29
4-2
40 95
4-3
85 135
0-0
19
1-1
7.5
2-2
12
3-3
44
4-4
220
AOS
15.5

Leagues Cup

KQBD Monterrey vs Charlotte FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monterrey vs Charlotte FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Monterrey vs Charlotte FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Leagues Cup 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monterrey vs Charlotte FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Monterrey vs Charlotte FC

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Monterrey VS Charlotte FC

Monterrey Monterrey
Charlotte FC Charlotte FC
1
 
Phạt góc
 
2
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
3
 
Tổng cú sút
 
0
1
 
Sút trúng cầu môn
 
0
3
 
Sút ra ngoài
 
0
2
 
Sút Phạt
 
2
82%
 
Kiểm soát bóng
 
18%
82%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
18%
133
 
Số đường chuyền
 
45
95%
 
Chuyền chính xác
 
87%
2
 
Phạm lỗi
 
2
0
 
Rê bóng thành công
 
2
1
 
Đánh chặn
 
0
3
 
Ném biên
 
2
13
 
Long pass
 
3
42
 
Pha tấn công
 
13
24
 
Tấn công nguy hiểm
 
11

Đội hình xuất phát

Substitutes

32
Antonio Leone
10
Sergio Canales Madrazo
201
Francisco Valenzuela
2
Ricardo Chavez Soto
183
Santiago Perez
25
Santiago Mele
21
Luis Reyes
93
Sergio Ramos Garcia
33
John Stefan Medina Ramirez
17
Jesus Corona
30
JORGE RODRiGUEZ
7
German Berterame
Monterrey Monterrey 3-4-3
4-2-3-1 Charlotte FC Charlotte FC
22
Lopez
23
Saucedo
15
Herrera
4
Guzman
3
Zamora
35
Ochoa
8
Torres
14
Tafolla
29
Ocampos
192
Moxica
31
Gonzalez
22
Bingham
14
Byrne
6
Tuiloma
4
Privett
2
Rutty
8
Westwood
19
Williams...
25
Smalls
23
Petkovic
36
Cambridg...
17
Toklomat...

Substitutes

11
Liel Abada
39
Jack Neeley
35
Nicholas Scardina
40
Jahlane Forbes
13
Brandt Bronico
31
George Marks
1
Kristijan Kahlina
3
Tim Ream
18
Kerwin Vargas
28
Djibril Diani
10
Wilfried Zaha
27
Nimfasha Berchimas
Đội hình dự bị
Monterrey Monterrey
Antonio Leone 32
Sergio Canales Madrazo 10
Francisco Valenzuela 201
Ricardo Chavez Soto 2
Santiago Perez 183
Santiago Mele 25
Luis Reyes 21
Sergio Ramos Garcia 93
John Stefan Medina Ramirez 33
Jesus Corona 17
JORGE RODRiGUEZ 30
German Berterame 7
Monterrey Charlotte FC
11 Liel Abada
39 Jack Neeley
35 Nicholas Scardina
40 Jahlane Forbes
13 Brandt Bronico
31 George Marks
1 Kristijan Kahlina
3 Tim Ream
18 Kerwin Vargas
28 Djibril Diani
10 Wilfried Zaha
27 Nimfasha Berchimas

Dữ liệu đội bóng:Monterrey vs Charlotte FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
2.33 Bàn thua 1
4 Sút trúng cầu môn 1.33
12.67 Phạm lỗi 2.33
3.67 Phạt góc 1.67
2 Thẻ vàng 0.33
48.67% Kiểm soát bóng 50.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.7
1.9 Bàn thua 1.7
4.1 Sút trúng cầu môn 0.6
12 Phạm lỗi 3.1
3.6 Phạt góc 1.5
2.1 Thẻ vàng 0.3
50.2% Kiểm soát bóng 48.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Monterrey (8trận)
Chủ Khách
Charlotte FC (19trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
5
3
HT-H/FT-T
0
0
2
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
0
1
1
1
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
0
2
3
0

Monterrey Monterrey
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Hector Alfredo Moreno Herrera Trung vệ 0 0 0 72 71 98.61% 0 0 80 6.8
10 Sergio Canales Madrazo Tiền vệ công 1 0 0 12 10 83.33% 0 0 13 6.5
29 Lucas Ocampos Cánh trái 3 1 0 42 35 83.33% 7 1 58 7
8 Oliver Torres Tiền vệ trụ 0 0 3 52 49 94.23% 4 0 60 7.4
22 Luis Alberto Cardenas Lopez Thủ môn 0 0 0 26 25 96.15% 0 1 27 6.4
14 Erick Germain Aguirre Tafolla Hậu vệ cánh phải 1 0 0 67 60 89.55% 5 0 80 6.5
3 Gerardo Daniel Arteaga Zamora Hậu vệ cánh trái 0 0 2 45 43 95.56% 1 0 55 6.8
23 Luis Sanchez Saucedo Trung vệ 0 0 0 60 58 96.67% 0 1 63 6.4
31 Michell Adalberto Rodriguez Gonzalez Forward 2 0 0 17 15 88.24% 0 0 26 6.4
4 Victor Guzman Trung vệ 0 0 0 59 54 91.53% 0 0 63 6.7
32 Antonio Leone Trung vệ 0 0 0 15 14 93.33% 0 0 16 6
35 Iker Jareth Fimbres Ochoa Tiền vệ công 2 1 0 59 59 100% 2 0 67 7.2
192 Joaquin Moxica Forward 1 0 0 18 16 88.89% 0 0 25 6.7

Charlotte FC Charlotte FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Ashley Westwood Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 40 38 95% 3 0 44 6.9
22 David Bingham Thủ môn 0 0 0 15 10 66.67% 0 0 23 6.7
14 Nathan Byrne Hậu vệ cánh phải 0 0 0 26 24 92.31% 0 0 34 6.8
6 Bill Tuiloma Trung vệ 1 1 0 21 18 85.71% 0 2 29 8.3
19 Eryk Williamson Tiền vệ trụ 0 0 1 19 18 94.74% 0 0 26 7.1
11 Liel Abada Cánh phải 0 0 1 5 3 60% 2 0 7 6.8
2 Jahkeele Marshall Rutty Tiền vệ phải 0 0 0 32 29 90.63% 0 0 46 6.8
23 Nikola Petkovic Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 19 18 94.74% 0 0 24 6.4
36 Brandon Cambridge Cánh phải 0 0 1 18 13 72.22% 1 1 26 6.6
4 Andrew Privett Trung vệ 0 0 0 33 32 96.97% 0 0 42 6.9
17 Idan Toklomati Tiền đạo cắm 1 0 0 8 5 62.5% 0 0 21 5.7
25 Tyger Smalls Cánh trái 1 1 0 3 3 100% 0 0 10 7.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ